Oukitel WP200 Pro với Ulefone Power Armor X13

Oukitel
WP200 Pro

Ulefone
Power Armor X13
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Oukitel
- Ulefone
- Ngày ra mắt
- tháng 4 năm 2025, 1 năm 3 tháng trước
- tháng 7 năm 2023, 3 năm trước
- AnTuTu
- 918.000 Antutu v10 Overall performance better than 84% of devices
- 127.000 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.7"
- 6.52"
- Độ phân giải
- 1080 x 2412 px FHD+
- 720 x 1600 px HD+
- Loại
- AMOLED
- LCD IPS
- Mật độ
- 394 ppi High Density
- 269 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch, Oleophobic coating
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
- Mediatek Helio G36
- CPU
- 1x Cortex A78 3.1 GHz + 3x Cortex A78 3.0 GHz + 4x Cortex A55 2.0 GHz
- 8x Cortex A53 2.2 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 12 nm
- Tần số
- 3.1 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- Arm Mali-G610 MC6
- IMG PowerVR GE8320 680 MHz
- RAM
- 24 GB
- 6 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 108 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.89
- ƒ/ 1.8
- Đèn flash
- Dual LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- 4K Video, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Cảm biến
- —
- Samsung S5KJN1
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.64 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/2.76"
Camera trước
- Độ phân giải
- 32 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.25
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- Sony IMX616
- GalaxyCore GC08A3
- Kích thước điểm ảnh
- 0.80 µm
- 1.12 µm
Pin
- Dung lượng
- 8800 mAh
- 6320 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 45.0W
- Yes , 10.0W
- Chu kỳ sạc
- 1100 cycles
- 1000 cycles
- Thời lượng
- ~ 74h
- ~ 83h
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 512 GB
- 64 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Independent SD slot
- Loại
- —
- eMMC 5.1 Storage
Thân máy
- Kích thước
- 77.8 mm 163.6 mm 13.7 mm Print 3D Model
- 83.0 mm 173.0 mm 13.6 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 311 g
- 300 g
- Chất liệu
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- Màu sắc
- Black Gray Green
- Black Orange
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- Chống rơi
- Class A B C D E 270 drops without defects
- Class A B C D E 270 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- Class A B C D E
- Bề mặt sử dụng
- 84 %
- 71 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 15 Android 15
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- USB
- —
- USB Type-C
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- La bàn
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No














