Oukitel P1 với Ulefone Armor X11

Oukitel
P1

Ulefone
Armor X11
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Oukitel
- Ulefone
- Ngày ra mắt
- tháng 11 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
- tháng 5 năm 2023, 3 năm 2 tháng trước
- AnTuTu
- 415.300 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices
- 92.000 Antutu v9 Overall performance better than 50% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.7"
- 5.45"
- Độ phân giải
- 1080 x 2412 px FHD+
- 720 x 1440 px HD+
- Loại
- AMOLED
- LCD IPS
- Mật độ
- 394 ppi High Density
- 295 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 18:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), 100000:1 contrast ratio, DCI-P3, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, LTPS (Low Temperature PolySilicon silicon), Frameless
- Without Notch, LED Notifications, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio G99 (MT6789)
- MediaTek Helio A22 (MT6761)
- CPU
- 2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
- 4x Cortex A53 2.0 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Quad-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2.2 GHz
- 2 GHz
- GPU
- Mali-G57 MC2
- IMG PowerVR GE-class GPU
- RAM
- 8 GB
- 4 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.6
- ƒ/ 1.8
- Cảm biến
- Sony IMX766
- Samsung S5K2P7
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- 1.12 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/1.56"
- 1/2.8"
- Đèn flash
- LED
- Quad LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 32 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- Sony IMX616
- GalaxyCore GC5035
- Kích thước điểm ảnh
- 0.80 µm
- 1.12 µm
Pin
- Dung lượng
- 5150 mAh
- 8150 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 18.0W
- Yes , 10.0W
- Chu kỳ sạc
- 1000 cycles
- —
- Thời lượng
- ~ 53h
- —
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 64 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 72.6 mm 162.4 mm 8.2 mm Print 3D Model
- 76.7 mm 158.2 mm 19.3 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 187 g
- 330 g
- Chất liệu
- Plastic
- Rugged Smartphone, Plastic
- Màu sắc
- Black White Purple
- Black
- Chống rơi
- Class A B C D E 270 drops without defects
- —
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- —
- Bề mặt sử dụng
- 91 %
- 63 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP68, MIL-STD-810G , IP69
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2
- Bluetooth 5.0
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), HID (Human Interface Profile)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Galileo
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B8 (900)
- 2G
- CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- DTS / DTS X, Stereo Speakers
- —













