Oukitel G5 với Xiaomi 15T Pro

Oukitel
G5

Xiaomi
15T Pro
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Oukitel
- Xiaomi
- Ngày ra mắt
- tháng 7 năm 2025, 1 năm trước
- tháng 9 năm 2025, 10 tháng trước
- AnTuTu
- 141.000 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices
- 2.794.556 Antutu v11 Overall performance better than 97% of devices
- Giá ra mắt
- —
- € 799.99 ($ 936.60)
Màn hình
- Kích thước
- 6"
- 6.83"
- Độ phân giải
- 576 x 1152 px LowRes
- 1280 x 2772 px UHD
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED
- Mật độ
- 215 ppi Medium Density
- 447 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 18:9
- 19.5:9
- Tính năng
- Without Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), 1000:1 contrast ratio, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, SGS Certified, Eye Care Display, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, TÜV Low Blue Light, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 480 Hz, Max brightness HBM - 1800 cd/m², Peak brightness - 3200 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, Always-On Display, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 12 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Unisoc Tiger T310
- MediaTek Dimensity 9400+
- CPU
- 1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
- 1x3,73 GHz Cortex X925 + 3x3,3 GHz Cortex X4 + 4x2,4 GHz Cortex A720
- Loại CPU
- Quad-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 3 nm
- Tần số
- 2 GHz
- 3.73 GHz
- RAM
- 4 GB
- 12 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- GPU
- —
- Immortalis-G925 MC12 1,612 GHz
- Loại RAM
- —
- RAM LPDDR5X
Camera sau
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 1.6
- Cảm biến
- Omnivision OV13853
- Omnivision OV50H
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- 1.20 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/3.06"
- 1/1.28"
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 960 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Tracking AF, Noise reduction, Time-Lapse, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Laser AF, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.2
- Cảm biến
- Samsung S5K5E2
- Omnivision OV32B
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- 0.64 µm
Pin
- Dung lượng
- 6300 mAh
- 5500 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Ion Polymer
- Sạc nhanh
- No
- Yes , 90.0W
- Chu kỳ sạc
- 1000 cycles
- 1600 cycles
- Thời lượng
- ~ 59h
- ~ 58h
- Tính năng
- Non-removable
- Bypass Charging, Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 256 GB
- Loại
- eMMC 5.1 Storage
- UFS Storage 4.1
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- No
Thân máy
- Kích thước
- 81.1 mm 166.0 mm 15.0 mm Print 3D Model
- 77.9 mm 162.7 mm 8.0 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 300 g
- 210 g
- Chất liệu
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- Aluminium alloy
- Màu sắc
- Black Red Green
- Black Gold Silver
- Chống nước/bụi
- IP68
- IP68
- Chống rơi
- Class A B C D E 45 drops without defects
- Class A B C D E 270 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- Class A B C D E
- Bề mặt sử dụng
- 69 %
- 90 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Android 15 HyperOS 2.X (Android 15)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 5 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM / eSIM + Nano SIM / eSIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E , WiFi 7 (802.11be)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5), Galileo (E1+E5a+E5b)
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100), B71 (600)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n71 (600), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- —
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Âm thanh
- —
- Dolby Atmos, Stereo Speakers, 3 microphones
















