Oukitel C68 với Vivo Y31d

Oukitel C68
Oukitel
C68
Vivo Y31d
Vivo
Y31d

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Oukitel
vivo
Ngày ra mắt
tháng 11 năm 2025, 8 tháng trước
tháng 1 năm 2026, 6 tháng trước
AnTuTu
308.681 Antutu v10 Overall performance better than 62% of devices
410.556 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices

Màn hình

Kích thước
7.2"
6.75"
Độ phân giải
720 x 1560 px HD+
720 x 1570 px HD+
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
239 ppi Medium Density
256 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell
Water Drop Notch, 107% NTSC, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1800 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T615 (T7250)
Qualcomm Snapdragon 6s Gen2
CPU
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
4x2.9 GHz ARM Cortex A73 +4x 1.9 GHz ARM Cortex A53
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
6 nm
Tần số
1.8 GHz
2.9 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
Adreno 610
RAM
8 GB
6 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 2.0
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Quadruple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
6000 mAh
7200 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 20.0W
Yes , 44.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 64h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
512 GB
128 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
83.0 mm 176.2 mm 9.5 mm Print 3D Model
78.4 mm 166.6 mm 8.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
243 g
219 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Blue Gold Violet
Black Gray
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
87 %
85 %
Chống nước/bụi
IP68, IP69

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 16 OriginOS 6 (Android 16)
Cập nhật
OS updates: 7 years, Security updates: 7 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes

Đã so sánh với Oukitel C68

  • Oukitel
    C68
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C68
    Oukitel WP55S
    Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C68
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C68
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C68
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C68
    Huawei nova Flip S
    Huawei
    nova Flip S
    12 GB · 6.94" · Huawei KIRIN 8030
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C68
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C68
    Oppo K12s
    Oppo
    K12s
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C68
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C68
    Huawei Enjoy 70z
    Huawei
    Enjoy 70z
    8 GB · 6.75" · Huawei HiSilicon KIRIN 710A
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C68
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C68
    nubia V60
    nubia
    V60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C68
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C68
    Xiaomi 13T Pro
    Xiaomi
    13T Pro
    12 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 9200 Plus
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C68
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C68
    OnePlus 11R
    OnePlus
    11R
    8 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo Y31d

  • Vivo
    Y31d
    6 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen2
    Vivo Y31d
    Vivo Y60
    Vivo
    Y60
    6 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y31d
    6 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen2
    Vivo Y31d
    Vivo S50 Pro mini
    Vivo
    S50 Pro mini
    12 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y31d
    6 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen2
    Vivo Y31d
    Vivo Y300
    Vivo
    Y300
    8 GB · 6.77" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y31d
    6 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen2
    Vivo Y31d
    realme 16
    realme
    16
    8 GB · 6.57" · MediaTek Dimensity 6400
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y31d
    6 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen2
    Vivo Y31d
    Blackview WAVE 10
    Blackview
    WAVE 10
    8 GB · 6.88" · Unisoc UMS9230
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y31d
    6 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen2
    Vivo Y31d
    nubia Z70S Ultra
    nubia
    Z70S Ultra
    12 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y31d
    6 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen2
    Vivo Y31d
    OnePlus Ace 6T
    OnePlus
    Ace 6T
    12 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y31d
    6 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen2
    Vivo Y31d
    Huawei Mate XT
    Huawei
    Mate XT
    16 GB · 6.4" · Huawei HiSilicon KIRIN 9010
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y31d
    6 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen2
    Vivo Y31d
    TCL 50 XE
    TCL
    50 XE
    4 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh