Oukitel C66 với ZTE Blade A56

Oukitel C66
Oukitel
C66
ZTE Blade A56
ZTE
Blade A56

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Oukitel
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2026, 6 tháng trước
tháng 6 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
AnTuTu
308.681 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices
240.000 Antutu v10 Overall performance better than 57% of devices

Màn hình

Kích thước
6.73"
6.75"
Độ phân giải
720 x 1560 px HD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
255 ppi Medium Density
260 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Brightnes 450 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T615 (T7250)
Unisoc T7200
CPU
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
1.8 GHz
1.6 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
ARM Mali-G57
RAM
4 GB
4 GB
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Unknow
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Unknow

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 10.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 56h

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
78.0 mm 165.0 mm 8.7 mm Print 3D Model
77.4 mm 167.6 mm 8.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
198 g
194 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Gold Gray Purple Orange
Black Yellow
Bề mặt sử dụng
87 %
84 %
Chống nước/bụi
IP54
Chống rơi
Class A B C D E 80 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 5 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers
DTS / DTS X, Stereo Speakers
Cảm biến tiệm cận
Yes

Đã so sánh với Oukitel C66

  • Oukitel
    C66
    4 GB · 6.73" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C66
    Oukitel G7
    Oukitel
    G7
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C66
    4 GB · 6.73" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C66
    Oukitel WP55S
    Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C66
    4 GB · 6.73" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C66
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C66
    4 GB · 6.73" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C66
    Blackview WAVE 10
    Blackview
    WAVE 10
    8 GB · 6.88" · Unisoc UMS9230
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C66
    4 GB · 6.73" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C66
    Oppo F33 Pro
    Oppo
    F33 Pro
    8 GB · 6.57" · Mediatek Dimensity 6360 Max
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C66
    4 GB · 6.73" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C66
    Huawei nova Flip S
    Huawei
    nova Flip S
    12 GB · 6.94" · Huawei KIRIN 8030
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C66
    4 GB · 6.73" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C66
    Honor 500 Pro
    Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C66
    4 GB · 6.73" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C66
    lava O3
    lava
    O3
    3 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C66
    4 GB · 6.73" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C66
    Oppo Find X7
    Oppo
    Find X7
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9300
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Blade A56

  • ZTE
    Blade A56
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7200
    ZTE Blade A56
    ZTE Blade A76
    ZTE
    Blade A76
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7520 (Tanggula T760)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A56
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7200
    ZTE Blade A56
    ZTE Blade V60
    ZTE
    Blade V60
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A56
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7200
    ZTE Blade A56
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A56
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7200
    ZTE Blade A56
    Oukitel C65 Pro
    Oukitel
    C65 Pro
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A56
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7200
    ZTE Blade A56
    Vivo T4 Lite 5G
    Vivo
    T4 Lite 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A56
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7200
    ZTE Blade A56
    Huawei Mate 70
    Huawei
    Mate 70
    12 GB · 6.7" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A56
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7200
    ZTE Blade A56
    Infinix Zero Flip 5G
    Infinix
    Zero Flip 5G
    12 GB · 6.9" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A56
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7200
    ZTE Blade A56
    Cubot Pocket 3
    Cubot
    Pocket 3
    4 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A56
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7200
    ZTE Blade A56
    Blackview BV8100
    Blackview
    BV8100
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh