Oukitel C66 với Xiaomi POCO C75 5G

Oukitel
C66

Xiaomi
POCO C75 5G
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Oukitel
- Xiaomi
- Ngày ra mắt
- tháng 1 năm 2026, 6 tháng trước
- tháng 12 năm 2024, 1 năm 7 tháng trước
- AnTuTu
- 308.681 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices
- 383.772 Antutu v10 Overall performance better than 64% of devices
- Giá ra mắt
- —
- ₹ 7,699.00 ($ 81.11)
Màn hình
- Kích thước
- 6.73"
- 6.88"
- Độ phân giải
- 720 x 1560 px HD+
- 720 x 1650 px HD+
- Loại
- LCD IPS
- LCD IPS
- Mật độ
- 255 ppi Medium Density
- 261 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 21:9
- 21:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Brightnes 450 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell
- Water Drop Notch, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, TÜV Low Blue Light, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 600 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Unisoc Tiger T615 (T7250)
- Qualcomm Snapdragon 4s Gen 2
- CPU
- 2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
- 2x2.2 GHz Cortex A78 +6x2.0 GHz Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 4 nm
- Tần số
- 1.8 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- Mali-G57 MP1
- Qualcomm Adreno 613
- RAM
- 4 GB
- 4 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 64 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.8
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Cảm biến
- —
- Sony LYT-600
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.70 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.95"
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 2.2
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 5160 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 18.0W
- Yes , 18.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 64 GB
- Loại
- eMMC 5.1 Storage
- UFS Storage 2.2
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 78.0 mm 165.0 mm 8.7 mm Print 3D Model
- 77.8 mm 171.9 mm 8.2 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 198 g
- 205 g
- Chất liệu
- Plastic
- Polycarbonate , Glass
- Màu sắc
- Black Gold Gray Purple Orange
- Blue Silver Green
- Bề mặt sử dụng
- 87 %
- 84 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP52
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 16 Android 16
- Android 14 Upside-down cake HyperOS (Android 14)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 2 years, Security updates: 4 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy), AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n40 (2300), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- DTS / DTS X, Stereo Speakers
- —

















