Oukitel C61 với TCL 40 NXTPAPER

Oukitel C61
Oukitel
C61
TCL 40 NXTPAPER
TCL
40 NXTPAPER

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Oukitel
TCL
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2025, 1 năm 2 tháng trước
tháng 8 năm 2023, 2 năm 11 tháng trước
AnTuTu
240.000 Antutu v10 Overall performance better than 57% of devices
261.200 Antutu v10 Overall performance better than 60% of devices

Màn hình

Kích thước
6.88"
6.78"
Độ phân giải
720 x 1640 px HD+
1080 x 2460 px FHD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
260 ppi Medium Density
396 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 460 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), Peak brightness - 900 cd/m², 1500:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
MediaTek Helio G88
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
1.6 GHz
2 GHz
GPU
ARM Mali-G57
Arm Mali-G52 MC2 1000MHz
RAM
4 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 1.85
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0
Kích thước điểm ảnh
0.65 µm

Pin

Dung lượng
5150 mAh
5010 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 33.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 64h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
79.6 mm 170.7 mm 9.5 mm Print 3D Model
75.5 mm 168.2 mm 7.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
216 g
195 g
Chất liệu
Plastic
Polycarbonate
Màu sắc
Black Blue Gold Silver Pink
Black White Blue
Chống rơi
Class A B C D E 180 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
82 %
84 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với Oukitel C61

  • Oukitel
    C61
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C61
    Oukitel WP55S
    Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C61
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C61
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C61
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C61
    realme GT8
    realme
    GT8
    12 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C61
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C61
    realme GT7 Pro Racing Edition
    realme
    GT7 Pro Racing Edition
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C61
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C61
    Vivo Y58
    Vivo
    Y58
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C61
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C61
    Motorola Edge (2024)
    Motorola
    Edge (2024)
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C61
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C61
    Nokia G22
    Nokia
    G22
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C61
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C61
    Vivo T2 Pro 5G
    Vivo
    T2 Pro 5G
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh

Đã so sánh với TCL 40 NXTPAPER

  • TCL
    40 NXTPAPER
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G88
    TCL 40 NXTPAPER
    TCL 403
    TCL
    403
    2 GB · 6" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • TCL
    40 NXTPAPER
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G88
    TCL 40 NXTPAPER
    blu G63
    blu
    G63
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • TCL
    40 NXTPAPER
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G88
    TCL 40 NXTPAPER
    Samsung Galaxy A15 4G
    Samsung
    Galaxy A15 4G
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • TCL
    40 NXTPAPER
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G88
    TCL 40 NXTPAPER
    Blackview A55 Pro
    Blackview
    A55 Pro
    4 GB · 6.53" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • TCL
    40 NXTPAPER
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G88
    TCL 40 NXTPAPER
    Cubot King Kong Mini 3
    Cubot
    King Kong Mini 3
    6 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • TCL
    40 NXTPAPER
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G88
    TCL 40 NXTPAPER
    OnePlus Nord CE 5G
    OnePlus
    Nord CE 5G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 750G
    Xem so sánh
  • TCL
    40 NXTPAPER
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G88
    TCL 40 NXTPAPER
    Apple iPhone 13 Pro Max
    Apple
    iPhone 13 Pro Max
    6 GB · 6.7" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh