Oukitel C60 với UmiDigi G2

Oukitel C60
Oukitel
C60
UmiDigi G2
UmiDigi
G2

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Oukitel
UMiDIGI
Ngày ra mắt
tháng 6 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
tháng 6 năm 2023, 3 năm 1 tháng trước
AnTuTu
240.000 Antutu v10 Overall performance better than 57% of devices
92.000 Antutu v9 Overall performance better than 50% of devices

Màn hình

Kích thước
6.88"
6.52"
Độ phân giải
720 x 1640 px HD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
260 ppi Medium Density
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
MediaTek Helio A22 (MT6761)
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
4x Cortex A53 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Quad-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
1.6 GHz
2 GHz
GPU
ARM Mali-G57
IMG PowerVR GE-class GPU
RAM
4 GB
3 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.2
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
10000 mAh
5150 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes
Chu kỳ sạc
1200 cycles
Thời lượng
~ 84h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
32 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
eMMC 5.1 Storage

Thân máy

Kích thước
79.6 mm 170.7 mm 9.5 mm Print 3D Model
75.9 mm 164.0 mm 8.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
298 g
192 g
Chất liệu
Plastic , Faux leather
Plastic
Màu sắc
Blue Red Green Violet
Gold
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
82 %
82 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.0
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), HID (Human Interface Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với Oukitel C60

  • Oukitel
    C60
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C60
    Oukitel WP55S
    Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C60
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C60
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C60
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C60
    Honor Play10
    Honor
    Play10
    3 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C60
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C60
    Samsung Galaxy M07 5G
    Samsung
    Galaxy M07 5G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C60
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C60
    Vivo V30 SE
    Vivo
    V30 SE
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C60
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C60
    realme V60
    realme
    V60
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C60
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C60
    Ulefone Armor X11
    Ulefone
    Armor X11
    4 GB · 5.45" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C60
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C60
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh

Đã so sánh với UmiDigi G2

  • UmiDigi
    G2
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    UmiDigi G2
    UmiDigi G5A
    UmiDigi
    G5A
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G2
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    UmiDigi G2
    Infinix Note 30 Pro
    Infinix
    Note 30 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G2
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    UmiDigi G2
    Motorola Edge 40 Pro
    Motorola
    Edge 40 Pro
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G2
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    UmiDigi G2
    iiif150 Air1
    iiif150
    Air1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G2
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    UmiDigi G2
    Blackview A52
    Blackview
    A52
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G2
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    UmiDigi G2
    Poco F3 GT
    Poco
    F3 GT
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 1200 (MT6893)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G2
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    UmiDigi G2
    Asus ROG Phone 5
    Asus
    ROG Phone 5
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh