Oukitel C3 2025 với UmiDigi Note 100

Oukitel C3 2025
Oukitel
C3 2025
UmiDigi Note 100
UmiDigi
Note 100

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Oukitel
UMiDIGI
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2025, 10 tháng trước
tháng 2 năm 2025, 1 năm 5 tháng trước
AnTuTu
102.000 Antutu v9 Overall performance better than 51% of devices
308.681 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices

Màn hình

Kích thước
6.52"
6.8"
Độ phân giải
540 x 1200 px LowRes
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
202 ppi Medium Density
258 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, In-cell
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T310
Unisoc Tiger T615 (T7250)
CPU
1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
Loại CPU
Quad-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
2 GHz
1.8 GHz
RAM
4 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes
GPU
Mali-G57 MP1

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
5500 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Ion Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 20.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 2.1
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
75.9 mm 163.6 mm 9.3 mm Print 3D Model
77.4 mm 167.8 mm 7.7 mm Print 3D Model
Trọng lượng
198 g
190 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Blue Gold Pink
Black White Blue Green
Bề mặt sử dụng
81 %
85 %
Chống nước/bụi
IP53 , Splash resistant

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Wi-Fi Hotspot
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
USB
USB Type-C

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với Oukitel C3 2025

  • Oukitel
    C3 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C3 2025
    Oukitel WP55S
    Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C3 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C3 2025
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C3 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C3 2025
    Honor Magic V Flip 2
    Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C3 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C3 2025
    Huawei nova Y73
    Huawei
    nova Y73
    8 GB · 6.67" · Huawei HiSilicon KIRIN 710A
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C3 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C3 2025
    Huawei nova 13
    Huawei
    nova 13
    12 GB · 6.7" · Huawei KIRIN 8000 5G
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C3 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C3 2025
    Samsung Galaxy S24 Ultra
    Samsung
    Galaxy S24 Ultra
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C3 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C3 2025
    Motorola Edge 40 Pro
    Motorola
    Edge 40 Pro
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C3 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C3 2025
    OnePlus Ace 2V
    OnePlus
    Ace 2V
    12 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 9000
    Xem so sánh

Đã so sánh với UmiDigi Note 100

  • UmiDigi
    Note 100
    8 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    UmiDigi Note 100
    UmiDigi Note 90A
    UmiDigi
    Note 90A
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100
    8 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    UmiDigi Note 100
    UmiDigi G9T
    UmiDigi
    G9T
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100
    8 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    UmiDigi Note 100
    UmiDigi G5A
    UmiDigi
    G5A
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100
    8 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    UmiDigi Note 100
    Vivo Y31 5G
    Vivo
    Y31 5G
    4 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100
    8 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    UmiDigi Note 100
    Oppo K13 Turbo Pro
    Oppo
    K13 Turbo Pro
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100
    8 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    UmiDigi Note 100
    Honor Magic7 Lite
    Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100
    8 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    UmiDigi Note 100
    hotwav Note 12 2024
    hotwav
    Note 12 2024
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100
    8 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    UmiDigi Note 100
    Blackview BV8100
    Blackview
    BV8100
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100
    8 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    UmiDigi Note 100
    Nokia C22
    Nokia
    C22
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh