Oppo A20 với Tecno Pop X 5G

Oppo
A20

Tecno
Pop X 5G
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Oppo
- Tecno
- Ngày ra mắt
- tháng 6 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
- tháng 4 năm 2026, 3 tháng trước
- AnTuTu
- 248.000 Antutu v10 Overall performance better than 58% of devices
- 449.500 Antutu v11 Overall performance better than 61% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.67"
- 6.78"
- Độ phân giải
- 720 x 1604 px HD+
- 720 x 1600 px HD+
- Loại
- LCD IPS
- LCD IPS
- Mật độ
- 264 ppi Medium Density
- 260 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 180 Hz, Max brightness HBM - 1000 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10, DCI-P3, 2.5D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 6s Gen1
- MediaTek Dimensity 6400
- CPU
- 4x1.8 GHz Kryo 660 +4x2.1 GHz Kryo 660
- 2× Cortex A76 a 2.5 GHz +6× Cortex A55 a 2.0 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 11 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2.1 GHz
- 2.5 GHz
- GPU
- Adreno 610 GPU
- Mali-G57 MC2
- RAM
- 4 GB
- 4 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4 RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.9
- Kích thước điểm ảnh
- 0.80 µm
- —
- Đèn flash
- Quad LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Flicker sensor, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Noise reduction, Digital zoom, Continuous autofocus, Manual focus, HDR, ISO settings, Scene mode
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.2
Pin
- Dung lượng
- 5100 mAh
- 6500 mAh
- Loại
- Lithium
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 45.0W
- Yes , 45.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 128 GB
- Loại
- eMMC 5.1 Storage
- —
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 76.1 mm 165.8 mm 7.7 mm Print 3D Model
- 79.0 mm 168.0 mm 8.0 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 186 g
- 210 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Blue Brown
- Blue Green
- Chống nước/bụi
- IP54 , MIL-STD-810H
- IP64 , MIL-STD-810H
- Bề mặt sử dụng
- 85 %
- 82 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake Funtouch OS 14 (Android 14)
- Android 15 HiOS 15 (Android 15)
- Cập nhật
- OS updates: 1 years, Security updates: 3 years
- —
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- —
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, BeiDou (B1)
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n40 (2300), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Hi-Res Audio, Stereo Speakers
- —

















