OnePlus Nord CE4 với Ulefone Armor X11

OnePlus
Nord CE4

Ulefone
Armor X11
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- OnePlus
- Ulefone
- Ngày ra mắt
- tháng 4 năm 2024, 2 năm 3 tháng trước
- tháng 5 năm 2023, 3 năm 2 tháng trước
- AnTuTu
- 866.863 Antutu v10 Overall performance better than 82% of devices
- 92.000 Antutu v9 Overall performance better than 50% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.7"
- 5.45"
- Độ phân giải
- 1080 x 2412 px FHD+
- 720 x 1440 px HD+
- Loại
- AMOLED
- LCD IPS
- Mật độ
- 451 ppi Very high density
- 295 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 18:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, 2160 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Peak brightness - 1100 cd/m², Max brightness HBM - 900 cd/m², Always-On Display, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Without Notch, LED Notifications, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
- MediaTek Helio A22 (MT6761)
- CPU
- 1x2.63 GHz Cortex A715 +3x2.4 GHz Cortex A715 + 4x1.8 GHz Cortex A510
- 4x Cortex A53 2.0 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Quad-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2.63 GHz
- 2 GHz
- GPU
- Qualcomm Adreno 720
- IMG PowerVR GE-class GPU
- RAM
- 8 GB
- 4 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.8
- Cảm biến
- Sony LYT-600
- Samsung S5K2P7
- Kích thước điểm ảnh
- 0.70 µm
- 1.12 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/1.95"
- 1/2.8"
- Đèn flash
- Quad LED
- Quad LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 240 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.4
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- Samsung S5K3P9
- GalaxyCore GC5035
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- 1.12 µm
Pin
- Dung lượng
- 5500 mAh
- 8150 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 100.0W
- Yes , 10.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 64 GB
- Loại
- UFS Storage 3.1
- —
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 75.3 mm 162.5 mm 8.4 mm Print 3D Model
- 76.7 mm 158.2 mm 19.3 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 186 g
- 330 g
- Chất liệu
- Plastic
- Rugged Smartphone, Plastic
- Màu sắc
- Black Green
- Black
- Chống nước/bụi
- IP54
- IP68, MIL-STD-810G , IP69
- Bề mặt sử dụng
- 87 %
- 63 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Cập nhật
- OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
- —
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.4
- Bluetooth 5.0
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), HID (Human Interface Profile)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GLONASS (L1), BeiDou (B1)
- GPS, A-GPS, GLONASS, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Hi-Res Audio, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 2 microphones
- —















