OnePlus Ace 6T với Tecno Camon 50 Ultra

OnePlus
Ace 6T

Tecno
Camon 50 Ultra
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- OnePlus
- Tecno
- Ngày ra mắt
- tháng 12 năm 2025, 7 tháng trước
- tháng 3 năm 2026, 4 tháng trước
- Giá ra mắt
- CN¥ 2,599.00 ($ 380.91)
- —
- AnTuTu
- 3.261.500 Antutu v10 Overall performance better than 98% of devices
- 739.000 Antutu v11 Overall performance better than 79% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.83"
- 6.78"
- Độ phân giải
- 1272 x 2800 px WQHD+
- 1208 x 2644 px QHD
- Loại
- AMOLED
- AMOLED
- Mật độ
- 450 ppi Very high density
- 429 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, SGS Certified, TÜV Low Blue Light, 2592 PWM, Refresh rate 165 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Brightnes 800 cd/m² (typ), Peak brightness - 4500 cd/m², Max brightness HBM - 1800 cd/m², Peak brightness - 3600 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, Always-On Display, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, Crystal Armor Glass, Capacitive, Multi-touch, LTPS (Low Temperature PolySilicon silicon), Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
- Hole-punch Notch, Refresh rate 144 Hz, Scratch resistant, Dual Edge display, Corning Gorilla Glass Victus 2, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
- MediaTek Dimensity 7400
- CPU
- 2x 3.8 GHz + 6x 3.32 GHz
- 4x2.6 GHz Cortex A78 + 4x 2.0 GHz Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 3 nm
- 4 nm
- Tần số
- 3.8 GHz
- 2.6 GHz
- GPU
- Adreno 829
- Mali-G615 MP2
- RAM
- 12 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- RAM LPDDR5X
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.8
- Cảm biến
- Sony IMX906
- Sony LYT-700C
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- 1.00 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/1.56"
- 1/1.56"
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- Yes
- Yes
- Quay chậm
- Yes, 480 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Tracking AF, Flicker sensor, Noise reduction, Time-Lapse, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode, RAW 14 bits
- 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Camera trước
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.4
- ƒ/ 2.5
- Cảm biến
- Sony IMX480
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 8300 mAh
- 6500 mAh
- Loại
- Si-Carbon Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 100.0W
- Yes , 45.0W
- Tính năng
- Bypass Charging, Reverse charging, Non-removable
- Reverse charging, Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 256 GB
- Loại
- UFS Storage 4.1
- —
- Khe thẻ SD
- No
- No
Thân máy
- Kích thước
- 77.0 mm 163.4 mm 8.1 mm Print 3D Model
- 77.0 mm 162.4 mm 7.4 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 211 g
- 178 g
- Chất liệu
- Aluminium alloy , Glass
- Polycarbonate , Corning Gorilla Glass 7i
- Màu sắc
- Black Blue Green Violet
- Black Blue Gray Green Violet Lime
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- Bề mặt sử dụng
- 90 %
- 89 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 16 OriginOS 6 (Android 16)
- Android 16 Android 16
- Cập nhật
- OS updates: 4 years, Security updates: 6 years
- OS updates: 3 years
- Dịch vụ Google
- Without Google Mobile services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.3
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC, Apt-x Adaptive
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n18 (850), n26 (850), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B43 (TDD 3700), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- Yes
- Âm thanh
- Stereo Speakers
- Dolby Atmos, Stereo Speakers

















