OnePlus Ace 5 Racing Edition với UmiDigi G9A

OnePlus
Ace 5 Racing Edition

UmiDigi
G9A
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- OnePlus
- UMiDIGI
- Ngày ra mắt
- tháng 5 năm 2025, 1 năm 2 tháng trước
- tháng 10 năm 2024, 1 năm 9 tháng trước
- Giá ra mắt
- CN¥ 1,799.00 ($ 263.50)
- —
- AnTuTu
- 2.151.533 Antutu v10 Overall performance better than 95% of devices
- 154.000 Antutu v10 Overall performance better than 53% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.77"
- 6.75"
- Độ phân giải
- 1080 x 2392 px FHD+
- 720 x 1600 px HD+
- Loại
- AMOLED
- LCD IPS
- Mật độ
- 388 ppi High Density
- 260 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, SGS Certified, 2160 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Max brightness HBM - 800 cd/m², Peak brightness - 1300 cd/m², Always-On Display, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Armor glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
- Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 9400e
- Spreadtrum Unisoc SC9863A
- CPU
- 1xCortex X4 3,4GHZ + 3xCortex X4 2,85GHZ + 4xCortex A720 2GHZ
- 4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 28 nm
- Tần số
- 3.4 GHz
- 1.6 GHz
- GPU
- Immortalis-G720 MC12
- PowerVR GE8322
- RAM
- 12 GB
- 4 GB
- Loại RAM
- RAM LPDDR5X
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.8
- Cảm biến
- Sony LYT-600
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.70 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.95"
- —
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 240 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.4
- Unknow
Pin
- Dung lượng
- 7100 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Si-Carbon Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 80.0W
- Yes , 10.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
- Chu kỳ sạc
- —
- 1600 cycles
- Thời lượng
- —
- ~ 44h
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 64 GB
- Loại
- UFS Storage 4.0
- —
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 76.0 mm 163.6 mm 8.2 mm Print 3D Model
- 77.0 mm 167.2 mm 7.9 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 200 g
- 189 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Black White Green
- Black Green
- Chống nước/bụi
- IP64
- —
- Bề mặt sử dụng
- 89 %
- 85 %
- Chống rơi
- —
- Class A B C D E 270 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- —
- Class A B C D E
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 16 ColorOS 16 (Android 16)
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Dịch vụ Google
- Without Google Mobile services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.4
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5), Galileo (E1+E5a+E5b)
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n20 (800), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B19 (800), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Stereo Speakers, 2 microphones
- —
















