OnePlus 13R với Vivo T5 Pro

OnePlus 13R
OnePlus
13R
Vivo T5 Pro
Vivo
T5 Pro

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
OnePlus
vivo
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2025, 1 năm 6 tháng trước
tháng 4 năm 2026, 3 tháng trước
Giá ra mắt
€ 769.00 ($ 898.03)
AnTuTu
2.343.529 Antutu v11 Overall performance better than 95% of devices
875.000 Antutu v10 Overall performance better than 82% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
6.83"
Độ phân giải
1264 x 2780 px UHD
1260 x 2800 px FHD+
Loại
AMOLED 8T
AMOLED BOE Q10+
Mật độ
450 ppi Very high density
450 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, Eye Care Display, 1-120 Hz refresh rate, 2160 Hz PWM, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 800 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 1600 cd/m², Peak brightness - 4500 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Hole-punch Notch, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 5000 cd/m², Max brightness HBM - 2000 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 12 Bits panel (10-bit +2-bit FRC), Scratch resistant, Dragontrail glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
Qualcomm Snapdragon 7s Gen4
CPU
1x3.3GHz Cortex X4 + 3x3.2 GHz Cortex A720 + 2x3.0 GHz Cortex A720 + 2x2.3 GHz Cortex A520
1x2.7 GHz Kryo + 3x2.4 GHz P Cores +4x1.6 GHz E Cores
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
4 nm
Tần số
3.3 GHz
2.7 GHz
GPU
Adreno 750
Qualcomm Adreno
RAM
12 GB
8 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.79
Cảm biến
Sony LYT-700C
Sony IMX882
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
1/1.95"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
Yes
Yes
Quay chậm
Yes, 480 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Tracking AF, Noise reduction, Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Laser AF, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Front Flash, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.4
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Sony IMX480
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm

Pin

Dung lượng
6000 mAh
9020 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 80.0W
Yes , 90.0W
Chu kỳ sạc
1200 cycles
Thời lượng
~ 65h
Tính năng
Non-removable
Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
Reverse charging 22.5W

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 4.0
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
No
No

Thân máy

Kích thước
75.8 mm 161.7 mm 8.0 mm Print 3D Model
76.2 mm 163.7 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
206 g
213 g
Chất liệu
Aluminium alloy , Glass
Plastic
Màu sắc
Black White Sand Titanium
Black Blue
Chống nước/bụi
IP65
IP68, IP69 , Splash resistant
Chống rơi
Class A B C D E 120 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
91 %
89 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 OxygenOS 16 (Android 16)
Android 16 OriginOS 6 (Android 16)
Cập nhật
OS updates: 4 years, Security updates: 6 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1)

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n30 (2300), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B30 (2300), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100), B71 (600)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B19 (800), B28b (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B43 (TDD 3700), B48 (TDD 3600)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers, 3 microphones
Dolby Atmos, Stereo Speakers

Đã so sánh với OnePlus 13R

  • OnePlus
    13R
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    OnePlus 13R
    OnePlus Ace 6T
    OnePlus
    Ace 6T
    12 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
    Xem so sánh
  • OnePlus
    13R
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    OnePlus 13R
    OnePlus Ace 5 Pro
    OnePlus
    Ace 5 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • OnePlus
    13R
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    OnePlus 13R
    OnePlus Oneplus 12
    OnePlus
    Oneplus 12
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • OnePlus
    13R
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    OnePlus 13R
    Oppo K13 Turbo Pro
    Oppo
    K13 Turbo Pro
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Xem so sánh
  • OnePlus
    13R
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    OnePlus 13R
    Doogee Note 59 Pro
    Doogee
    Note 59 Pro
    8 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    13R
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    OnePlus 13R
    hotwav Cyber 15
    hotwav
    Cyber 15
    12 GB · 6.6" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    13R
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    OnePlus 13R
    Vivo iQOO 13
    Vivo
    iQOO 13
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • OnePlus
    13R
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    OnePlus 13R
    Honor 90 GT
    Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • OnePlus
    13R
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    OnePlus 13R
    Ulefone Armor X11
    Ulefone
    Armor X11
    4 GB · 5.45" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo T5 Pro

  • Vivo
    T5 Pro
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen4
    Vivo T5 Pro
    Vivo Y60
    Vivo
    Y60
    6 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Vivo
    T5 Pro
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen4
    Vivo T5 Pro
    Vivo S50 Pro mini
    Vivo
    S50 Pro mini
    12 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
    Xem so sánh
  • Vivo
    T5 Pro
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen4
    Vivo T5 Pro
    Vivo Y300
    Vivo
    Y300
    8 GB · 6.77" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    T5 Pro
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen4
    Vivo T5 Pro
    Tecno Spark Go 3
    Tecno
    Spark Go 3
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Vivo
    T5 Pro
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen4
    Vivo T5 Pro
    realme Narzo 90
    realme
    Narzo 90
    6 GB · 6.57" · MediaTek Dimensity 6400
    Xem so sánh
  • Vivo
    T5 Pro
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen4
    Vivo T5 Pro
    nubia Z70S Ultra
    nubia
    Z70S Ultra
    12 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Vivo
    T5 Pro
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen4
    Vivo T5 Pro
    Motorola moto g100s
    Motorola
    moto g100s
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen4
    Xem so sánh
  • Vivo
    T5 Pro
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen4
    Vivo T5 Pro
    realme 14x 5G
    realme
    14x 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    T5 Pro
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen4
    Vivo T5 Pro
    Blackview Oscal PIlot 2
    Blackview
    Oscal PIlot 2
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh