nubia V80 Pro với Oukitel G5

nubia
V80 Pro

Oukitel
G5
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Nubia
- Oukitel
- Ngày ra mắt
- tháng 12 năm 2025, 7 tháng trước
- tháng 7 năm 2025, 1 năm trước
- AnTuTu
- 306.000 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices
- 141.000 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.75"
- 6"
- Độ phân giải
- 900 x 1940 px FHD
- 576 x 1152 px LowRes
- Loại
- LCD IPS
- LCD IPS
- Mật độ
- 440 ppi Very high density
- 215 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 18:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Refresh rate 90 Hz, Max brightness HBM - 1000 cd/m², Peak brightness - 4500 cd/m², 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Without Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), 1000:1 contrast ratio, Capacitive, Multi-touch
Hiệu năng
- Chipset
- Unisoc T620 / T7280
- Unisoc Tiger T310
- CPU
- 6 x ARM Cortex A55 1.8Ghz + 2 x ARM Cortex A75 2.2Ghz
- 1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Quad-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2.2 GHz
- 2 GHz
- GPU
- ARM Mali-G57 MP1
- —
- RAM
- 8 GB
- 4 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 108 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.6
- ƒ/ 2.2
- Cảm biến
- Samsung
- Omnivision OV13853
- Đèn flash
- Dual LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.12 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/3.06"
Camera trước
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 2.2
- Cảm biến
- —
- Samsung S5K5E2
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.12 µm
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 6300 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 22.5W
- No
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
- Chu kỳ sạc
- —
- 1000 cycles
- Thời lượng
- —
- ~ 59h
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 256 GB
- Loại
- UFS Storage 2.2
- eMMC 5.1 Storage
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 79.0 mm 166.0 mm 7.7 mm Print 3D Model
- 81.1 mm 166.0 mm 15.0 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 195 g
- 300 g
- Chất liệu
- Plastic
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- Màu sắc
- Black White Gold
- Black Red Green
- Chống nước/bụi
- IP64
- IP68
- Bề mặt sử dụng
- 88 %
- 69 %
- Chống rơi
- —
- Class A B C D E 45 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- —
- Class A B C D E
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 16 Android 16
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes














