nubia V60 với Tecno Spark Go 2

nubia V60
nubia
V60
Tecno Spark Go 2
Tecno
Spark Go 2

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Nubia
Tecno
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2024, 1 năm 11 tháng trước
tháng 6 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
AnTuTu
285.000 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices
308.681 Antutu v10 Overall performance better than 62% of devices

Màn hình

Kích thước
6.72"
6.67"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
165 ppi Low Density
263 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T616
Unisoc Tiger T615 (T7250)
CPU
2 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
2 GHz
1.8 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
Mali-G57 MP1
RAM
6 GB
3 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.6
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Unknow

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 22.5W
Yes , 15.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
64 GB
Loại
UFS Storage 2.2
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
No
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
76.1 mm 165.0 mm 8.2 mm Print 3D Model
77.0 mm 165.6 mm 8.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
182 g
189 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Yellow Violet
Black White Gray Green
Bề mặt sử dụng
51 %
84 %
Chống nước/bụi
IP54 , Splash resistant

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 15 Android 15
Cập nhật
OS updates: 3 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Single SIM (Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 4.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
USB
USB Type-C

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với nubia V60

  • nubia
    V60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    nubia V60
    nubia Z70 Ultra
    nubia
    Z70 Ultra
    12 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • nubia
    V60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    nubia V60
    Vivo G2
    Vivo
    G2
    4 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • nubia
    V60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    nubia V60
    realme 12x 5G
    realme
    12x 5G
    6 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • nubia
    V60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    nubia V60
    Ulefone Armor X11
    Ulefone
    Armor X11
    4 GB · 5.45" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • nubia
    V60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    nubia V60
    Samsung Galaxy A14 5G
    Samsung
    Galaxy A14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Xem so sánh
  • nubia
    V60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    nubia V60
    Xiaomi Redmi Note 11R
    Xiaomi
    Redmi Note 11R
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • nubia
    V60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    nubia V60
    Blackview A55 Pro
    Blackview
    A55 Pro
    4 GB · 6.53" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh

Đã so sánh với Tecno Spark Go 2

  • Tecno
    Spark Go 2
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Spark Go 2
    Tecno Pop X
    Tecno
    Pop X
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Tecno
    Spark Go 2
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Spark Go 2
    Tecno Pop 9 4G
    Tecno
    Pop 9 4G
    3 GB · 6.67" · MediaTek Helio G50
    Xem so sánh
  • Tecno
    Spark Go 2
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Spark Go 2
    Doogee N59 Pro Plus
    Doogee
    N59 Pro Plus
    12 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Xem so sánh
  • Tecno
    Spark Go 2
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Spark Go 2
    Huawei nova Y73
    Huawei
    nova Y73
    8 GB · 6.67" · Huawei HiSilicon KIRIN 710A
    Xem so sánh
  • Tecno
    Spark Go 2
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Spark Go 2
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Tecno
    Spark Go 2
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Spark Go 2
    TCL 50 XE
    TCL
    50 XE
    4 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Tecno
    Spark Go 2
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Spark Go 2
    Nokia G22
    Nokia
    G22
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Tecno
    Spark Go 2
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Spark Go 2
    lava Storm
    lava
    Storm
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh