nubia V60 với Oukitel C2 2025

nubia V60
nubia
V60
Oukitel C2 2025
Oukitel
C2 2025

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Nubia
Oukitel
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2024, 1 năm 11 tháng trước
tháng 7 năm 2025, 1 năm trước
AnTuTu
285.000 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices
138.000 Antutu v10 Overall performance better than 53% of devices

Màn hình

Kích thước
6.72"
6.52"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
540 x 1200 px LowRes
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
165 ppi Low Density
202 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T616
Unisoc Tiger T310
CPU
2 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Quad-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
2 GHz
2 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
RAM
6 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.6
ƒ/ 2.2
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode
Cảm biến
Samsung S5K3L8
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/3.1"

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5K5E9
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 22.5W
Yes , 10.0W
Tính năng
Non-removable
Removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.1 mm 165.0 mm 8.2 mm Print 3D Model
75.9 mm 163.6 mm 9.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
182 g
198 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Yellow Violet
Black Blue Gold Pink
Bề mặt sử dụng
51 %
82 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 14 Upside-down cake Android 14
Cập nhật
OS updates: 3 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Single SIM (Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
USB
USB Type-C

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
No
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với nubia V60

  • nubia
    V60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    nubia V60
    nubia Z70 Ultra
    nubia
    Z70 Ultra
    12 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • nubia
    V60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    nubia V60
    Vivo G2
    Vivo
    G2
    4 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • nubia
    V60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    nubia V60
    Motorola Moto E14
    Motorola
    Moto E14
    2 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • nubia
    V60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    nubia V60
    Vivo S17e
    Vivo
    S17e
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • nubia
    V60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    nubia V60
    Honor X5 Plus
    Honor
    X5 Plus
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh
  • nubia
    V60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    nubia V60
    Blackview A55 Pro
    Blackview
    A55 Pro
    4 GB · 6.53" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • nubia
    V60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    nubia V60
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Oukitel C2 2025

  • Oukitel
    C2 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C2 2025
    Oukitel WP55S
    Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C2 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C2 2025
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C2 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C2 2025
    Honor Magic V Flip 2
    Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C2 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C2 2025
    Poco C71
    Poco
    C71
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C2 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C2 2025
    realme Narzo N65 5G
    realme
    Narzo N65 5G
    4 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C2 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C2 2025
    Vivo Y37 Pro
    Vivo
    Y37 Pro
    8 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C2 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C2 2025
    ZTE Blade V50 5G
    ZTE
    Blade V50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C2 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C2 2025
    Infinix GT 10 Pro
    Infinix
    GT 10 Pro
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Xem so sánh