Nokia G22 với ZTE Axon 70

Nokia G22
Nokia
G22
ZTE Axon 70
ZTE
Axon 70

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Nokia
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2023, 3 năm 5 tháng trước
tháng 3 năm 2025, 1 năm 4 tháng trước
AnTuTu
253.300 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices
277.542 Antutu v10 Overall performance better than 60% of devices

Màn hình

Kích thước
6.52"
6.7"
Độ phân giải
720 x 1200 px HD
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
270 ppi Medium Density
165 ppi Low Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Brightnes 400 cd/m² (typ), Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
Unisoc Tiger T616
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
2 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
1.6 GHz
2 GHz
GPU
ARM Mali-G57
Mali-G57 MP1
RAM
4 GB
6 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
108 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.4
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5050 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 20.0W
Yes , 22.5W
Sạc không dây
In box charger 10W
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 60h

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
256 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No

Thân máy

Kích thước
76.2 mm 165.0 mm 8.5 mm Print 3D Model
72.2 mm 166.3 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
195 g
198 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Blue Gray
Blue Green Metallic Rose
Chống nước/bụi
IP52
IP54
Bề mặt sử dụng
81 %
90 %
Chống rơi
Class A B C D E 45 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Android 12
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 5 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B13 (700), B28a (700), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B5 (850)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
2 microphones
Con quay hồi chuyển
Yes

Đã so sánh với Nokia G22

  • Nokia
    G22
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Nokia G22
    Nokia G310
    Nokia
    G310
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Nokia
    G22
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Nokia G22
    Samsung Galaxy M14 5G
    Samsung
    Galaxy M14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Xem so sánh
  • Nokia
    G22
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Nokia G22
    Vivo S18e
    Vivo
    S18e
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Nokia
    G22
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Nokia G22
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Nokia
    G22
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Nokia G22
    Oppo A16e
    Oppo
    A16e
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • Nokia
    G22
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Nokia G22
    OnePlus Nord CE 5G
    OnePlus
    Nord CE 5G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 750G
    Xem so sánh
  • Nokia
    G22
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Nokia G22
    Poco F3 GT
    Poco
    F3 GT
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 1200 (MT6893)
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Axon 70

  • ZTE
    Axon 70
    6 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 70
    ZTE Blade A76
    ZTE
    Blade A76
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7520 (Tanggula T760)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 70
    6 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 70
    ZTE Blade V60
    ZTE
    Blade V60
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 70
    6 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 70
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 70
    6 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 70
    Vivo Y31 5G
    Vivo
    Y31 5G
    4 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 70
    6 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 70
    Oukitel WP35 Pro
    Oukitel
    WP35 Pro
    12 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 70
    6 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 70
    Ulefone Armor 27 Pro 5G
    Ulefone
    Armor 27 Pro 5G
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 70
    6 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 70
    Huawei nova 13
    Huawei
    nova 13
    12 GB · 6.7" · Huawei KIRIN 8000 5G
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 70
    6 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 70
    Vivo S17e
    Vivo
    S17e
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 70
    6 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 70
    Infinix GT 10 Pro
    Infinix
    GT 10 Pro
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Xem so sánh