Nokia G22 với Xiaomi Redmi Note 15 4G

Nokia
G22

Xiaomi
Redmi Note 15 4G
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Nokia
- Xiaomi
- Ngày ra mắt
- tháng 2 năm 2023, 3 năm 5 tháng trước
- tháng 12 năm 2025, 7 tháng trước
- AnTuTu
- 253.300 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices
- 550.000 Antutu v10 Overall performance better than 74% of devices
- Giá ra mắt
- —
- € 199.99 ($ 234.14)
Màn hình
- Kích thước
- 6.52"
- 6.77"
- Độ phân giải
- 720 x 1200 px HD
- 1080 x 2392 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED
- Mật độ
- 270 ppi Medium Density
- 388 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Brightnes 400 cd/m² (typ), Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, SGS Certified, TUV Rheinland Low Blue Light, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 3200 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, Dragontrail Pro glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Unisoc Tiger T606
- MediaTek Helio G100
- CPU
- 2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
- 2x2.2GHz Cortex A76 + 6x2GHz Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 6 nm
- Tần số
- 1.6 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- ARM Mali-G57
- Arm Mali-G57 MC2
- RAM
- 4 GB
- 6 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 108 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.7
- Cảm biến
- Samsung S5KJN1
- Samsung
- Kích thước điểm ảnh
- 0.64 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/2.76"
- —
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Front Flash, Night Mode
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 20 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.2
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 5050 mAh
- 6000 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 20.0W
- Yes , 33.0W
- Sạc không dây
- In box charger 10W
- —
- Tính năng
- Non-removable
- Reverse charging, Non-removable
- Chu kỳ sạc
- —
- 1000 cycles
- Thời lượng
- —
- ~ 55h
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 64 GB
- 128 GB
- Loại
- eMMC 5.1 Storage
- UFS Storage 2.2
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 76.2 mm 165.0 mm 8.5 mm Print 3D Model
- 75.4 mm 164.0 mm 7.9 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 195 g
- 184 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Blue Gray
- Black Blue Purple Green
- Chống nước/bụi
- IP52
- IP64 , Splash resistant
- Bề mặt sử dụng
- 81 %
- 89 %
- Chống rơi
- —
- Class A B C D E 270 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- —
- Class A B C D E
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 12 Snow Cone Android 12
- Android 15 HyperOS 2.X (Android 15)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 5 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1)
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- —
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Âm thanh
- 2 microphones
- Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Stereo Speakers















