Nokia G22 với realme GT8 Pro

Nokia
G22

realme
GT8 Pro
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Nokia
- realme
- Ngày ra mắt
- tháng 2 năm 2023, 3 năm 5 tháng trước
- tháng 10 năm 2025, 9 tháng trước
- AnTuTu
- 253.300 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices
- 3.913.522 Antutu v11 Overall performance better than 99% of devices
- Giá ra mắt
- —
- € 1,199.00 ($ 1,405.62)
Màn hình
- Kích thước
- 6.52"
- 6.79"
- Độ phân giải
- 720 x 1200 px HD
- 1440 x 3136 px WQHD+
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED BOE Q10+
- Mật độ
- 270 ppi Medium Density
- 508 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Brightnes 400 cd/m² (typ), Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, SGS Certified, TÜV Low Blue Light, 1-165 Hz refresh rate, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Brightnes 1000 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 2000 cd/m², Peak brightness - 7000 cd/m², HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, Crystal Armor Glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Unisoc Tiger T606
- Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
- CPU
- 2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
- 2x4.61 GHz ARM + 6x3.63 GHz ARM
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 3 nm
- Tần số
- 1.6 GHz
- 4.61 GHz
- GPU
- ARM Mali-G57
- Adreno 840 1.2 GHz
- RAM
- 4 GB
- 16 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- RAM LPDDR5X
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.8
- Cảm biến
- Samsung S5KJN1
- Sony IMX906
- Kích thước điểm ảnh
- 0.64 µm
- 1.00 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/2.76"
- 1/1.56"
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 960 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
- UIS, Noise reduction, Time-Lapse, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.4
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- 0.70 µm
- Cảm biến
- —
- GalaxyCore GC32E2
Pin
- Dung lượng
- 5050 mAh
- 7000 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Si-Carbon Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 20.0W
- Yes , 120.0W
- Sạc không dây
- In box charger 10W
- 50W Wireless charging
- Tính năng
- Non-removable
- Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
- Chu kỳ sạc
- —
- 1100 cycles
- Thời lượng
- —
- ~ 61h
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 64 GB
- 512 GB
- Loại
- eMMC 5.1 Storage
- UFS Storage 4.1
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- No
Thân máy
- Kích thước
- 76.2 mm 165.0 mm 8.5 mm Print 3D Model
- 76.9 mm 161.8 mm 8.2 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 195 g
- 214 g
- Chất liệu
- Plastic
- Glass , Aluminium
- Màu sắc
- Blue Gray
- White Blue Green
- Chống nước/bụi
- IP52
- IP68, IP69
- Bề mặt sử dụng
- 81 %
- 90 %
- Chống rơi
- —
- Class A B C D E 60 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- —
- Class A B C D E
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 12 Snow Cone Android 12
- Android 16 RealmeUI 7.0 (Android 16)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 5 years, Security updates: 5 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100), B71 (600)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700), n80 (1800), n84 (2100)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Âm thanh
- 2 microphones
- Hi-Res Audio, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 2 microphones
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes















