Nokia C22 với ZTE Axon 60 Lite

Nokia C22
Nokia
C22
ZTE Axon 60 Lite
ZTE
Axon 60 Lite

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Nokia
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2023, 3 năm 5 tháng trước
tháng 5 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
AnTuTu
109.200 Antutu v9 Overall performance better than 51% of devices
240.000 Antutu v10 Overall performance better than 58% of devices

Màn hình

Kích thước
6.5"
6.6"
Độ phân giải
900 x 1600 px FHD
720 x 1612 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
262 ppi Medium Density
267 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Spreadtrum Unisoc SC9863A
Unisoc Tiger T606
CPU
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
28 nm
12 nm
Tần số
1.6 GHz
1.6 GHz
GPU
PowerVR GE8322
ARM Mali-G57
RAM
2 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Unknow
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ --

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 22.5W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
256 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.9 mm 164.6 mm 8.6 mm Print 3D Model
75.3 mm 164.2 mm 8.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
199 g
190 g
Chất liệu
Plastic
Polycarbonate , Glass
Màu sắc
Gray Green Pale Pink
Black Blue Gold
Chống nước/bụi
IP52
Bề mặt sử dụng
82 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13 Go Edition
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, SUPL, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
USB
USB Type-C

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes
Âm thanh
DTS / DTS X

Đã so sánh với Nokia C22

  • Nokia
    C22
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C22
    Nokia G310
    Nokia
    G310
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Nokia
    C22
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C22
    Ulefone Armor 18
    Ulefone
    Armor 18
    12 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 900 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Nokia
    C22
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C22
    Infinix Note 30 Vip
    Infinix
    Note 30 Vip
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Xem so sánh
  • Nokia
    C22
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C22
    Xiaomi Redmi Note 11E Pro
    Xiaomi
    Redmi Note 11E Pro
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Nokia
    C22
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C22
    Oppo Reno9
    Oppo
    Reno9
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    Xem so sánh
  • Nokia
    C22
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C22
    Asus ROG Phone 5
    Asus
    ROG Phone 5
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Nokia
    C22
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C22
    Asus ROG Phone 5S Pro
    Asus
    ROG Phone 5S Pro
    18 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Axon 60 Lite

  • ZTE
    Axon 60 Lite
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Axon 60 Lite
    ZTE Blade V60
    ZTE
    Blade V60
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Lite
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Axon 60 Lite
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Lite
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Axon 60 Lite
    Vivo Y58
    Vivo
    Y58
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Lite
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Axon 60 Lite
    realme Narzo N65 5G
    realme
    Narzo N65 5G
    4 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Lite
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Axon 60 Lite
    Vivo S18e
    Vivo
    S18e
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Lite
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Axon 60 Lite
    Vivo V27 Pro
    Vivo
    V27 Pro
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Lite
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Axon 60 Lite
    Xiaomi Redmi K50 Extreme Edition
    Xiaomi
    Redmi K50 Extreme Edition
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Lite
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Axon 60 Lite
    Cubot KingKong 6
    Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh