Nokia C22 với Samsung Galaxy A36

Nokia
C22

Samsung
Galaxy A36
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Nokia
- Samsung
- Ngày ra mắt
- tháng 2 năm 2023, 3 năm 5 tháng trước
- tháng 3 năm 2025, 1 năm 4 tháng trước
- AnTuTu
- 109.200 Antutu v9 Overall performance better than 51% of devices
- 550.000 Antutu v10 Overall performance better than 74% of devices
- Giá ra mắt
- —
- € 379.00 ($ 444.05)
Màn hình
- Kích thước
- 6.5"
- 6.7"
- Độ phân giải
- 900 x 1600 px FHD
- 1080 x 2340 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- Super AMOLED
- Mật độ
- 262 ppi Medium Density
- 385 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 19.5:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus+, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Spreadtrum Unisoc SC9863A
- Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
- CPU
- 4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
- 4x2.4GHz Cortex A78 + 4x1.8GHz Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 28 nm
- 4 nm
- Tần số
- 1.6 GHz
- 2.4 GHz
- GPU
- PowerVR GE8322
- Adreno 710
- RAM
- 2 GB
- 6 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 1.8
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 960 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
- Flicker sensor, Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Dual capture, RAW, Night Mode
- Cảm biến
- —
- Sony IMX882
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.80 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.95"
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 12 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.2
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 10.0W
- Yes , 45.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Reverse charging, Non-removable
- Chu kỳ sạc
- —
- 2000 cycles
- Thời lượng
- —
- ~ 41h
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 64 GB
- 128 GB
- Loại
- eMMC 5.1 Storage
- UFS Storage 2.2
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- No
Thân máy
- Kích thước
- 75.9 mm 164.6 mm 8.6 mm Print 3D Model
- 78.0 mm 162.7 mm 7.4 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 199 g
- 195 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic , Glass
- Màu sắc
- Gray Green Pale Pink
- Black White Gray Green Violet
- Chống nước/bụi
- IP52
- IP67
- Bề mặt sử dụng
- 82 %
- 86 %
- Chống rơi
- —
- Class A B C D E 90 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- —
- Class A B C D E
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu Android 13 Go Edition
- Android 16 Android 16
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 6 years, Security updates: 6 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 4.2 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC
- Wi-Fi
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, SUPL, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)
- USB
- —
- USB Type-C
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in the back
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
- Âm thanh
- —
- Dolby Atmos, Stereo Speakers















