Nokia C22 với Samsung Galaxy A05s

Nokia C22
Nokia
C22
Samsung Galaxy A05s
Samsung
Galaxy A05s

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Nokia
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2023, 3 năm 5 tháng trước
tháng 9 năm 2023, 2 năm 10 tháng trước
AnTuTu
109.200 Antutu v9 Overall performance better than 51% of devices
260.000 Antutu v9 Overall performance better than 60% of devices

Màn hình

Kích thước
6.5"
6.7"
Độ phân giải
900 x 1600 px FHD
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
LCD
Mật độ
262 ppi Medium Density
393 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Spreadtrum Unisoc SC9863A
Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
CPU
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
4x2.4 GHz Kryo 265 Gold + 4x1.9GHz Kryo 265 Silver
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
28 nm
6 nm
Tần số
1.6 GHz
2.4 GHz
GPU
PowerVR GE8322
Adreno 610
RAM
2 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 25.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
128 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.9 mm 164.6 mm 8.6 mm Print 3D Model
77.8 mm 168.0 mm 8.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
199 g
194 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Gray Green Pale Pink
Black Silver Purple Green
Chống nước/bụi
IP52
Bề mặt sử dụng
82 %
82 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13 Go Edition
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, SUPL, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
USB
USB Type-C

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với Nokia C22

  • Nokia
    C22
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C22
    Nokia G310
    Nokia
    G310
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Nokia
    C22
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C22
    Samsung Galaxy A15 4G
    Samsung
    Galaxy A15 4G
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Nokia
    C22
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C22
    Honor X9b
    Honor
    X9b
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Nokia
    C22
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C22
    Oppo A16e
    Oppo
    A16e
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • Nokia
    C22
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C22
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Nokia
    C22
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C22
    OnePlus Nord CE 5G
    OnePlus
    Nord CE 5G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 750G
    Xem so sánh
  • Nokia
    C22
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C22
    Asus ROG Phone 5
    Asus
    ROG Phone 5
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy A05s

  • Samsung
    Galaxy A05s
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Samsung Galaxy A05s
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A05s
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Samsung Galaxy A05s
    Honor Play 7T
    Honor
    Play 7T
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A05s
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Samsung Galaxy A05s
    realme 11x 5G
    realme
    11x 5G
    6 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A05s
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Samsung Galaxy A05s
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A05s
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Samsung Galaxy A05s
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A05s
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Samsung Galaxy A05s
    Apple iPhone 13 Pro Max
    Apple
    iPhone 13 Pro Max
    6 GB · 6.7" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A05s
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Samsung Galaxy A05s
    Asus ROG Phone 5
    Asus
    ROG Phone 5
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh