Nokia C110 với Vivo X90S

Nokia
C110

Vivo
X90S
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Nokia
- vivo
- Ngày ra mắt
- tháng 6 năm 2023, 3 năm 1 tháng trước
- tháng 6 năm 2023, 3 năm 1 tháng trước
- AnTuTu
- 90.000 Antutu v9 Overall performance better than 50% of devices
- 1.800.548 Antutu v11 Overall performance better than 93% of devices
- Giá ra mắt
- —
- CN¥ 3,999.00 ($ 584.80)
Màn hình
- Kích thước
- 6.3"
- 6.78"
- Độ phân giải
- 720 x 1560 px HD+
- 1260 x 2800 px WQHD+
- Loại
- LCD IPS
- Oled BOE Q9
- Mật độ
- 278 ppi Medium Density
- 453 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 19.5:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), 70% NTSC, NTSC, 2.5D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, 2160 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Peak brightness - 1300 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, 105% NTSC, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio P22 MT6762
- MediaTek Dimensity 9200 Plus
- CPU
- 4x Cortex A53 2.0 GHz + 4x Cortex A53 1.5 GHz
- 1x3,35 GHz Cortex X3 + 3x3,0 GHz Cortex A715 + 4x2,0 GHz Cortex A715
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 4 nm
- Tần số
- 2 GHz
- 3.35 GHz
- GPU
- PowerVR GE8320
- ARM Immortalis-G715 GPU
- RAM
- 3 GB
- 8 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- RAM LPDDR5X
Camera sau
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 1.75
- Đèn flash
- LED
- Triple LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 960 fps
- Tính năng
- Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Cinematic Mode, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Gimbal, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Cảm biến
- —
- Sony IMX866
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.00 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.49"
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 2.45
- Cảm biến
- —
- Samsung S5KGD2
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.80 µm
Pin
- Dung lượng
- 3000 mAh
- 4810 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Lithium
- Sạc nhanh
- Yes , 5.0W
- Yes , 120.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 32 GB
- 256 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- No
- Loại
- —
- UFS Storage 4.0
Thân máy
- Kích thước
- 73.9 mm 161.0 mm 8.6 mm Print 3D Model
- 74.4 mm 164.1 mm 8.9 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 172 g
- 198 g
- Chất liệu
- Plastic
- Glass
- Màu sắc
- Gray
- Black White Red Green
- Chống nước/bụi
- IP52
- IP64
- Bề mặt sử dụng
- 81 %
- 90 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 12 Snow Cone Android 12
- Android 13 Tiramisu OriginOS 3 (Android 13)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- Without Google Mobile services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 3 years, Security updates: 3 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)
Mạng
- 4G LTE
- B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B12 (700), B13 (700), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B5 (850)
- CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Áp kế
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Âm thanh
- 2 microphones
- Hi-Res Audio, Stereo Speakers
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes













