Nokia C110 với Vivo S19 Pro

Nokia
C110

Vivo
S19 Pro
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Nokia
- vivo
- Ngày ra mắt
- tháng 6 năm 2023, 3 năm 1 tháng trước
- tháng 5 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
- AnTuTu
- 90.000 Antutu v9 Overall performance better than 50% of devices
- 1.796.558 Antutu v11 Overall performance better than 92% of devices
- Giá ra mắt
- —
- CN¥ 3,299.00 ($ 482.43)
Màn hình
- Kích thước
- 6.3"
- 6.78"
- Độ phân giải
- 720 x 1560 px HD+
- 1260 x 2800 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED
- Mật độ
- 278 ppi Medium Density
- 453 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 19.5:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), 70% NTSC, NTSC, 2.5D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, 2160 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Peak brightness - 4500 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, HDR10, DCI-P3, 10 Bits panel, 2.5D curved glass screen, Dual Edge display, Nano-diamond anti-scratch coating, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio P22 MT6762
- MediaTek Dimensity 9200 Plus
- CPU
- 4x Cortex A53 2.0 GHz + 4x Cortex A53 1.5 GHz
- 1x3,35 GHz Cortex X3 + 3x3,0 GHz Cortex A715 + 4x2,0 GHz Cortex A715
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 4 nm
- Tần số
- 2 GHz
- 3.35 GHz
- GPU
- PowerVR GE8320
- ARM Immortalis-G715 GPU
- RAM
- 3 GB
- 8 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- RAM LPDDR5X
Camera sau
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 1.88
- Đèn flash
- LED
- Quad LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Cảm biến
- —
- Sony IMX921
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.00 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.56"
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- —
- Samsung S5KJN1
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.64 µm
Pin
- Dung lượng
- 3000 mAh
- 5500 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Lithium
- Sạc nhanh
- Yes , 5.0W
- Yes , 80.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 32 GB
- 256 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- No
- Loại
- —
- UFS Storage 3.1
Thân máy
- Kích thước
- 73.9 mm 161.0 mm 8.6 mm Print 3D Model
- 74.9 mm 164.2 mm 7.6 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 172 g
- 192 g
- Chất liệu
- Plastic
- Glass
- Màu sắc
- Gray
- Black White Green
- Chống nước/bụi
- IP52
- IP68, IP69
- Bề mặt sử dụng
- 81 %
- 89 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 12 Snow Cone Android 12
- Android 14 Upside-down cake OriginOS 4 (Android 14)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- Without Google Mobile services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)
Mạng
- 4G LTE
- B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B12 (700), B13 (700), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
- B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850)
- B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B5 (850)
- CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Áp kế
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Âm thanh
- 2 microphones
- —
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes












