Motorola Moto G15 với Vivo Y400 Pro

Motorola
Moto G15

Vivo
Y400 Pro
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Motorola
- vivo
- Ngày ra mắt
- tháng 12 năm 2024, 1 năm 7 tháng trước
- tháng 6 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
- AnTuTu
- 262.000 Antutu v10 Overall performance better than 60% of devices
- 717.999 Antutu v10 Overall performance better than 78% of devices
- Giá ra mắt
- —
- ₹ 24,999.00 ($ 265.22)
Màn hình
- Kích thước
- 6.72"
- 6.77"
- Độ phân giải
- 1080 x 2400 px FHD+
- 1080 x 2392 px FHD+
- Loại
- LCD
- AMOLED
- Mật độ
- 392 ppi High Density
- 388 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Peak brightness - 1000 cd/m², DCI-P3, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, SGS Certified, 2160 Hz PWM, 3840 Hz PWM, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Peak brightness - 1800 cd/m², Peak brightness - 4500 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, 105% NTSC, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, 3D curved glass screen, King Kong Diamond JuRhino Glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio G81 Ultra
- MediaTek Dimensity 7300
- CPU
- 2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
- 4xCortex A78 2.5GHz + 4xCortex A55 2.0GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 4 nm
- Tần số
- 2 GHz
- 2.5 GHz
- GPU
- Mali-G52 MC2
- Arm Mali-G615 MC2
- RAM
- 4 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.79
- Cảm biến
- Samsung S5KJN1
- Sony IMX882
- Kích thước điểm ảnh
- 0.64 µm
- 0.80 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/2.76"
- 1/1.95"
- Đèn flash
- Dual LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- Yes, 240 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.45
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 5200 mAh
- 5500 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 18.0W
- Yes , 90.0W
- Chu kỳ sạc
- 1000 cycles
- —
- Thời lượng
- ~ 57h
- —
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 128 GB
- Loại
- eMMC 5.1 Storage
- UFS Storage 2.2
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- No
Thân máy
- Kích thước
- 76.0 mm 165.6 mm 8.2 mm Print 3D Model
- 75.0 mm 163.7 mm 7.5 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 190 g
- 183 g
- Chất liệu
- Faux leather
- Plastic
- Màu sắc
- Black Green Orange
- White Gold Purple
- Chống nước/bụi
- IP54
- IP65
- Chống rơi
- Class A B C D E 180 drops without defects
- —
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- —
- Bề mặt sử dụng
- 84 %
- 90 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 15 Android 15
- Android 16 OriginOS 6 (Android 16)
- Cập nhật
- OS updates: 2 years, Security updates: 2 years
- —
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.4
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, QZSS, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Âm thanh
- Dolby Atmos, Stereo Speakers
- Stereo Speakers
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
















