Motorola Moto E13 với Ulefone Armor 26

Motorola
Moto E13

Ulefone
Armor 26
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Motorola
- Ulefone
- Ngày ra mắt
- tháng 1 năm 2023, 3 năm 6 tháng trước
- tháng 8 năm 2024, 1 năm 11 tháng trước
- AnTuTu
- 253.200 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices
- 854.012 Antutu v10 Overall performance better than 82% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.52"
- 6.78"
- Độ phân giải
- 720 x 1600 px HD+
- 1080 x 2460 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- LCD IPS
- Mật độ
- 270 ppi Medium Density
- 396 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 21:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, LED Notifications, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Color LED Notifications, LED Notifications, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Oleophobic coating
Hiệu năng
- Chipset
- Unisoc Tiger T606
- МеdiаТеk Dimеnsity 8020
- CPU
- 2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
- 4x 2.6 GHz Cortex A78 +4x 2.0 GHz Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 6 nm
- Tần số
- 1.6 GHz
- 2.6 GHz
- GPU
- ARM Mali-G57
- ARM Mali-G77 MC9
- RAM
- 2 GB
- 12 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- 200 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 1.79
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- 1.00 µm
- Đèn flash
- LED
- Quad LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
- Flicker sensor, 4K Video, Digital zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode, Night Vision
- Cảm biến
- —
- Samsung ISOCELL HP3
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.4"
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 2.25
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- 0.70 µm
- Cảm biến
- —
- Hynix Hi-5022Q
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 15600 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 10.0W
- Yes , 120.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Reverse charging, Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 64 GB
- 512 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- Yes , Independent SD slot
- Loại
- —
- UFS Storage 3.1
Thân máy
- Kích thước
- 75.0 mm 164.2 mm 8.5 mm Print 3D Model
- 83.0 mm 179.0 mm 25.5 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 179 g
- 600 g
- Chất liệu
- Plastic
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- Màu sắc
- Black Blue Gold Green
- Black
- Bề mặt sử dụng
- 83 %
- 75 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu Android 13 Go Edition
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5)
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n25 (1900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
- Áp kế
- —
- Yes
- La bàn
- —
- Yes













