Motorola Moto E13 với realme 14T

Motorola
Moto E13

realme
14T
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Motorola
- realme
- Ngày ra mắt
- tháng 1 năm 2023, 3 năm 6 tháng trước
- tháng 4 năm 2025, 1 năm 3 tháng trước
- AnTuTu
- 253.200 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices
- 409.464 Antutu v10 Overall performance better than 67% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.52"
- 6.67"
- Độ phân giải
- 720 x 1600 px HD+
- 1080 x 2340 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED
- Mật độ
- 270 ppi Medium Density
- 386 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, LED Notifications, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, TÜV Low Blue Light, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 2000 cd/m², 6000000:1 contrast ratio, HDR10, DCI-P3, DC dimming, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, AGC glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Unisoc Tiger T606
- MediaTek Dimensity 6300
- CPU
- 2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
- 2x2.4 GHz ARM Cortex A76 +6x2.0 GHz ARM Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 6 nm
- Tần số
- 1.6 GHz
- 2.4 GHz
- GPU
- ARM Mali-G57
- Arm Mali-G57 MC2
- RAM
- 2 GB
- 8 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 1.8
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- 0.61 µm
- Đèn flash
- LED
- Quad LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Cảm biến
- —
- Omnivision OV50D40 Light Hunter 400
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/2.88"
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 2.4
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- 1.00 µm
- Cảm biến
- —
- Sony IMX480
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 6000 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 10.0W
- Yes , 45.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
- Chu kỳ sạc
- —
- 1600 cycles
- Thời lượng
- —
- ~ 73h
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 64 GB
- 256 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Loại
- —
- UFS Storage 2.2
Thân máy
- Kích thước
- 75.0 mm 164.2 mm 8.5 mm Print 3D Model
- 75.6 mm 163.1 mm 7.9 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 179 g
- 196 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Black Blue Gold Green
- Black Green Violet
- Bề mặt sử dụng
- 83 %
- 87 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP68, IP69
- Chống rơi
- —
- Class A B C D E 90 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- —
- Class A B C D E
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu Android 13 Go Edition
- Android 16 RealmeUI 7.0 (Android 16)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
- La bàn
- —
- Yes
- Âm thanh
- —
- Hi-Res Audio, Stereo Speakers, 2 microphones















