Meizu Note 16 với Xiaomi Redmi Note 14 4G

Meizu
Note 16

Xiaomi
Redmi Note 14 4G
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Meizu
- Xiaomi
- Ngày ra mắt
- tháng 5 năm 2025, 1 năm 2 tháng trước
- tháng 1 năm 2025, 1 năm 6 tháng trước
- Giá ra mắt
- CN¥ 799.00 ($ 117.10)
- —
- AnTuTu
- 402.500 Antutu v10 Overall performance better than 66% of devices
- 450.000 Antutu v10 Overall performance better than 71% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.78"
- 6.67"
- Độ phân giải
- 1080 x 2640 px QHD
- 1080 x 2400 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED
- Mật độ
- 421 ppi Very high density
- 395 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 21:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, Refresh rate 120 Hz, Max brightness HBM - 1000 cd/m², 1500:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, SGS Certified, 1920 Hz PWM, TUV Rheinland Low Blue Light, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1800 cd/m², Max brightness HBM - 1200 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, 3D curved glass screen, AGC glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Unisoc Tiger T765 (T8200)
- MediaTek Helio G99 Ultra
- CPU
- 2x2.3 GHz ARM Cortex A76+6x 2.1 GHz ARM Cortex A55
- 2x Cortex A76 a 2.2Ghz + 6x Cortex A55 a 2.0Ghz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2.3 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- ARM Mali-G57 MC2
- Mali-G57 MC2
- RAM
- 8 GB
- 6 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 108 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.7
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- Yes
- Yes
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- Yes, 240 fps
- Tính năng
- Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
- 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Cảm biến
- —
- Samsung HM6
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.64 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.67"
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 20 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.2
- Cảm biến
- —
- Omnivision OV20B
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.80 µm
Pin
- Dung lượng
- 6600 mAh
- 5500 mAh
- Loại
- Li-Ion Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 40.0W
- Yes , 33.0W
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
- Chu kỳ sạc
- —
- 1600 cycles
- Thời lượng
- —
- ~ 49h
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 128 GB
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Loại
- —
- UFS Storage 2.2
Thân máy
- Kích thước
- 75.8 mm 167.5 mm 9.2 mm Print 3D Model
- 76.5 mm 163.2 mm 8.2 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 217 g
- 196 g
- Chất liệu
- Plastic
- Corning Gorilla Glass 5
- Màu sắc
- Black White Red
- Black Blue Purple Green
- Chống nước/bụi
- IP65
- IP54
- Bề mặt sử dụng
- 83 %
- 88 %
- Chống rơi
- —
- Class A B C D E 45 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- —
- Class A B C D E
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 15 Flyme AIOS 2
- Android 14 Upside-down cake HyperOS (Android 14)
- Dịch vụ Google
- Without Google Mobile services
- With Google Mobile Services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 2 years, Security updates: 2 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1)
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, BeiDou (B1)
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- —
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- Yes
- Âm thanh
- 2 microphones
- Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Stereo Speakers
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes

















