Meizu 21 với Nokia C22

Meizu
21

Nokia
C22
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Meizu
- Nokia
- Ngày ra mắt
- tháng 11 năm 2023, 2 năm 8 tháng trước
- tháng 2 năm 2023, 3 năm 5 tháng trước
- Giá ra mắt
- CN¥ 3,399.00 ($ 497.06)
- —
- AnTuTu
- 2.342.281 Antutu v11 Overall performance better than 95% of devices
- 109.200 Antutu v9 Overall performance better than 51% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.55"
- 6.5"
- Độ phân giải
- 1080 x 2340 px FHD+
- 900 x 1600 px FHD
- Loại
- AMOLED
- LCD IPS
- Mật độ
- 393 ppi High Density
- 262 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, On-cell, SGS Certified, 1920 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 600 cd/m² (typ), Peak brightness - 1800 cd/m², Max brightness HBM - 1100 cd/m², 6000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, Dolby Vision, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
- Spreadtrum Unisoc SC9863A
- CPU
- 1x3.3GHz Cortex X4 + 3x3.2 GHz Cortex A720 + 2x3.0 GHz Cortex A720 + 2x2.3 GHz Cortex A520
- 4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 28 nm
- Tần số
- 3.3 GHz
- 1.6 GHz
- GPU
- Adreno 750
- PowerVR GE8322
- RAM
- 8 GB
- 2 GB
- Loại RAM
- RAM LPDDR5X
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 200 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.7
- Unknow
- Cảm biến
- Samsung ISOCELL HP3
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.56 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.4"
- —
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 240 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Flicker sensor, Noise reduction, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Camera trước
- Độ phân giải
- 32 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.45
- ƒ/ 2.2
- Cảm biến
- Samsung S5KJD1
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.70 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 4800 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 80.0W
- Yes , 10.0W
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 64 GB
- Loại
- UFS Storage 4.0
- eMMC 5.1 Storage
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 75.3 mm 156.7 mm 7.9 mm Print 3D Model
- 75.9 mm 164.6 mm 8.6 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 198 g
- 199 g
- Chất liệu
- Polycarbonate , Aluminium alloy
- Plastic
- Màu sắc
- Black White Purple Green
- Gray Green Pale Pink
- Chống nước/bụi
- IP54
- IP52
- Bề mặt sử dụng
- 87 %
- 82 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake FlyMe 10.4
- Android 13 Tiramisu Android 13 Go Edition
- Dịch vụ Google
- Without Google Mobile services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Bluetooth 4.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Wi-Fi Hotspot
- USB
- USB Type-C
- —
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)
- GPS, A-GPS, GLONASS, SUPL, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, in the back
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Stereo Speakers
- —














