lava Star 3 với Oukitel WP210 5G

lava Star 3
lava
Star 3
Oukitel WP210 5G
Oukitel
WP210 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Lava
Oukitel
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2026, 5 tháng trước
tháng 8 năm 2025, 11 tháng trước
AnTuTu
154.110 Antutu v10 Overall performance better than 53% of devices
918.000 Antutu v10 Overall performance better than 84% of devices

Màn hình

Kích thước
6.75"
6.7"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1080 x 2412 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
260 ppi Medium Density
394 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Spreadtrum Unisoc SC9863A
MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
CPU
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
1x Cortex A78 3.1 GHz + 3x Cortex A78 3.0 GHz + 4x Cortex A55 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
28 nm
4 nm
Tần số
1.6 GHz
3.1 GHz
GPU
PowerVR GE8322
Arm Mali-G610 MC6
RAM
4 GB
12 GB
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
108 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.89
Đèn flash
Dual LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
4K Video, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Samsung HM6
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.25
Cảm biến
Sony IMX615
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
8800 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 45.0W
Tính năng
Non-removable
Reverse charging, Non-removable
Chu kỳ sạc
1100 cycles
Thời lượng
~ 74h

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
512 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No

Thân máy

Kích thước
76.1 mm 164.9 mm 8.5 mm Print 3D Model
77.8 mm 163.6 mm 13.7 mm Print 3D Model
Trọng lượng
194 g
311 g
Chất liệu
Plastic
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Màu sắc
Black White
Black Red Gray
Chống nước/bụi
IP64
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
87 %
84 %
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes
La bàn
Yes

Đã so sánh với lava Star 3

  • lava
    Star 3
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava Star 3
    lava Bold N2 Pro
    lava
    Bold N2 Pro
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • lava
    Star 3
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava Star 3
    lava AGNI 4
    lava
    AGNI 4
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8350
    Xem so sánh
  • lava
    Star 3
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava Star 3
    lava Yuva 2 5G
    lava
    Yuva 2 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • lava
    Star 3
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava Star 3
    Poco C81 Pro
    Poco
    C81 Pro
    4 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • lava
    Star 3
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava Star 3
    Motorola Edge 70 fusion+
    Motorola
    Edge 70 fusion+
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • lava
    Star 3
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava Star 3
    Oppo A20
    Oppo
    A20
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen1
    Xem so sánh
  • lava
    Star 3
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava Star 3
    Tecno Phantom V Flip 2
    Tecno
    Phantom V Flip 2
    8 GB · 6.9" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Xem so sánh
  • lava
    Star 3
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava Star 3
    Tecno Pova 6 Pro
    Tecno
    Pova 6 Pro
    6 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • lava
    Star 3
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava Star 3
    hotwav Note 12 2024
    hotwav
    Note 12 2024
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh

Đã so sánh với Oukitel WP210 5G

  • Oukitel
    WP210 5G
    12 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Oukitel WP210 5G
    Oukitel WP55S
    Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP210 5G
    12 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Oukitel WP210 5G
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP210 5G
    12 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Oukitel WP210 5G
    nubia Z70S Ultra
    nubia
    Z70S Ultra
    12 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP210 5G
    12 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Oukitel WP210 5G
    realme C85
    realme
    C85
    4 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP210 5G
    12 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Oukitel WP210 5G
    hotwav Note 12 2024
    hotwav
    Note 12 2024
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP210 5G
    12 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Oukitel WP210 5G
    Huawei Mate XT
    Huawei
    Mate XT
    16 GB · 6.4" · Huawei HiSilicon KIRIN 9010
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP210 5G
    12 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Oukitel WP210 5G
    Samsung Galaxy A15 4G
    Samsung
    Galaxy A15 4G
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP210 5G
    12 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Oukitel WP210 5G
    Oppo A2m
    Oppo
    A2m
    6 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh