lava Star 3 với Oppo K12s

lava Star 3
lava
Star 3
Oppo K12s
Oppo
K12s

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Lava
Oppo
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2026, 5 tháng trước
tháng 4 năm 2025, 1 năm 3 tháng trước
AnTuTu
154.110 Antutu v10 Overall performance better than 53% of devices
789.000 Antutu v10 Overall performance better than 80% of devices

Màn hình

Kích thước
6.75"
6.67"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED E4
Mật độ
260 ppi Medium Density
395 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 180 Hz, Brightnes 600 cd/m² (typ), Peak brightness - 2000 cd/m², Max brightness HBM - 1200 cd/m², 6000000:1 contrast ratio, HDR, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Spreadtrum Unisoc SC9863A
Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
CPU
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
4x Cortex A78 a 2.3 GHz + 4x Cortex A55 a 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
28 nm
4 nm
Tần số
1.6 GHz
2.3 GHz
GPU
PowerVR GE8322
Adreno GPU
RAM
4 GB
8 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.85
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Flicker sensor, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Omnivision OV50D40 Light Hunter 400
Kích thước điểm ảnh
0.61 µm
Kích thước cảm biến
1/2.88"

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.45
Cảm biến
Sony IMX480
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
7000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 80.0W
Tính năng
Non-removable
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No
Loại
UFS Storage 3.1

Thân máy

Kích thước
76.1 mm 164.9 mm 8.5 mm Print 3D Model
76.1 mm 163.2 mm 8.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
194 g
208 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black White
Black White Purple
Chống nước/bụi
IP64
IP65 , IP69
Bề mặt sử dụng
87 %
87 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 15 ColorOS 15 (Android 15)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes
Âm thanh
Hi-Res Audio, Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với lava Star 3

  • lava
    Star 3
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava Star 3
    lava Bold N2 Pro
    lava
    Bold N2 Pro
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • lava
    Star 3
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava Star 3
    lava AGNI 4
    lava
    AGNI 4
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8350
    Xem so sánh
  • lava
    Star 3
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava Star 3
    lava Yuva 2 5G
    lava
    Yuva 2 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • lava
    Star 3
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava Star 3
    Oukitel G7
    Oukitel
    G7
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • lava
    Star 3
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava Star 3
    Vivo T5x 5G
    Vivo
    T5x 5G
    6 GB · 6.76" · MediaTek Dimensity 7400
    Xem so sánh
  • lava
    Star 3
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava Star 3
    Honor Play10
    Honor
    Play10
    3 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Xem so sánh
  • lava
    Star 3
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava Star 3
    Doogee Blade 20 Turbo
    Doogee
    Blade 20 Turbo
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • lava
    Star 3
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava Star 3
    Vivo Y37 Pro
    Vivo
    Y37 Pro
    8 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • lava
    Star 3
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava Star 3
    realme V60
    realme
    V60
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh

Đã so sánh với Oppo K12s

  • Oppo
    K12s
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Oppo K12s
    Oppo Reno15c
    Oppo
    Reno15c
    12 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Xem so sánh
  • Oppo
    K12s
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Oppo K12s
    Oppo A5 Pro
    Oppo
    A5 Pro
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Oppo
    K12s
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Oppo K12s
    Oppo A59 5G
    Oppo
    A59 5G
    6 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Oppo
    K12s
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Oppo K12s
    Vivo Y31 5G
    Vivo
    Y31 5G
    4 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Oppo
    K12s
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Oppo K12s
    Meizu Note 16
    Meizu
    Note 16
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Xem so sánh
  • Oppo
    K12s
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Oppo K12s
    lava Blaze 3 5G
    lava
    Blaze 3 5G
    6 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Oppo
    K12s
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Oppo K12s
    Vivo Y300 5G
    Vivo
    Y300 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Oppo
    K12s
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Oppo K12s
    Ulefone Armor X11
    Ulefone
    Armor X11
    4 GB · 5.45" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Oppo
    K12s
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Oppo K12s
    Ulefone Power Armor X13
    Ulefone
    Power Armor X13
    6 GB · 6.52" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh