lava Play Max với Vivo S18e

lava
Play Max

Vivo
S18e
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Lava
- vivo
- Ngày ra mắt
- tháng 9 năm 2025, 10 tháng trước
- tháng 12 năm 2023, 2 năm 7 tháng trước
- AnTuTu
- 727.800 Antutu v10 Overall performance better than 79% of devices
- 738.952 Antutu v10 Overall performance better than 79% of devices
- Giá ra mắt
- —
- CN¥ 2,099.00 ($ 306.95)
Màn hình
- Kích thước
- 6.72"
- 6.67"
- Độ phân giải
- 1080 x 1920 px FHD+
- 1080 x 2400 px FHD+
- Loại
- AMOLED
- AMOLED
- Mật độ
- 328 ppi High Density
- 388 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 16:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², Max brightness HBM - 700 cd/m², 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Peak brightness - 1800 cd/m², 6000000:1 contrast ratio, DCI-P3, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 7300X
- MediaTek Dimensity 7200
- CPU
- 4xCortex A78 2.5GHz + 4xCortex A55 2.0GHz
- 2x2.8 GHz ARM Cortex A715 + 6x 2.0 GHz ARM Cortex A510
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 4 nm
- Tần số
- 2.5 GHz
- 2.8 GHz
- GPU
- Arm Mali-G615 MC2
- ARM Mali-G610 MC4
- RAM
- 6 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- RAM LPDDR5
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.88
- ƒ/ 1.8
- Cảm biến
- Sony IMX766
- Sony LYT-600
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- 0.70 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/1.56"
- 1/1.95"
- Đèn flash
- LED
- Quad LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.0
- Kích thước điểm ảnh
- 0.00 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 4800 mAh
- Loại
- Lithium
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 66.0W
- Yes , 80.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 256 GB
- Loại
- UFS Storage 3.1
- UFS Storage 2.2
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- No
Thân máy
- Kích thước
- 77.4 mm 166.6 mm 8.4 mm Print 3D Model
- 74.9 mm 162.4 mm 7.7 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 193 g
- 193 g
- Chất liệu
- Glass
- Plastic
- Màu sắc
- Black White
- Black White Purple
- Bề mặt sử dụng
- 90 %
- 90 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP54
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 15 Android 15
- Android 14 Upside-down cake OriginOS 4 (Android 14)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- Without Google Mobile services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Dolby Atmos, Stereo Speakers
- —















