lava O3 với ZTE Blade A35 Lite

lava O3
lava
O3
ZTE Blade A35 Lite
ZTE
Blade A35 Lite

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Lava
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2024, 1 năm 10 tháng trước
tháng 5 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
AnTuTu
154.110 Antutu v10 Overall performance better than 54% of devices
95.200 Antutu v9 Overall performance better than 51% of devices

Màn hình

Kích thước
6.75"
4.95"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
480 x 854 px LowRes
Loại
LCD IPS
LCD IPS Sharp Display
Mật độ
260 ppi Medium Density
198 ppi Low Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
16:9
Tính năng
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Without Notch, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Spreadtrum Unisoc SC9863A
Unisoc Tiger T606
CPU
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
28 nm
12 nm
Tần số
1.6 GHz
1.6 GHz
GPU
PowerVR GE8322
ARM Mali-G57
RAM
3 GB
2 GB
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
2 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Unknow
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
0.3 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Unknow

Pin

Dung lượng
5000 mAh
2000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 5.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
32 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
76.1 mm 164.9 mm 8.8 mm Print 3D Model
72.0 mm 138.0 mm 9.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
193 g
138 g
Chất liệu
Plastic
Polycarbonate
Màu sắc
Black White Violet
Gray
Chống nước/bụi
IP54
Bề mặt sử dụng
87 %
68 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 13 Tiramisu Android 13 Go Edition
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
No
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes

Đã so sánh với lava O3

  • lava
    O3
    3 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava O3
    lava Yuva 2 5G
    lava
    Yuva 2 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • lava
    O3
    3 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava O3
    lava Yuva 3 Pro
    lava
    Yuva 3 Pro
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • lava
    O3
    3 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava O3
    Vivo G2
    Vivo
    G2
    4 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • lava
    O3
    3 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava O3
    Motorola Moto G15
    Motorola
    Moto G15
    4 GB · 6.72" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Xem so sánh
  • lava
    O3
    3 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava O3
    Vivo S18e
    Vivo
    S18e
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • lava
    O3
    3 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava O3
    Nokia C22
    Nokia
    C22
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • lava
    O3
    3 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava O3
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • lava
    O3
    3 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava O3
    Oppo A16e
    Oppo
    A16e
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Blade A35 Lite

  • ZTE
    Blade A35 Lite
    2 GB · 4.95" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade A35 Lite
    ZTE Blade V60
    ZTE
    Blade V60
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A35 Lite
    2 GB · 4.95" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade A35 Lite
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A35 Lite
    2 GB · 4.95" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade A35 Lite
    realme Narzo N65 5G
    realme
    Narzo N65 5G
    4 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A35 Lite
    2 GB · 4.95" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade A35 Lite
    Motorola Moto G Play (2024)
    Motorola
    Moto G Play (2024)
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A35 Lite
    2 GB · 4.95" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade A35 Lite
    Nokia C110
    Nokia
    C110
    3 GB · 6.3" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A35 Lite
    2 GB · 4.95" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade A35 Lite
    Infinix Note 30 Pro
    Infinix
    Note 30 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A35 Lite
    2 GB · 4.95" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade A35 Lite
    Xiaomi Redmi K60 Pro
    Xiaomi
    Redmi K60 Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A35 Lite
    2 GB · 4.95" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade A35 Lite
    Cubot KingKong 6
    Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh