lava O3 với Vivo V70

lava O3
lava
O3
Vivo V70
Vivo
V70

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Lava
vivo
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2024, 1 năm 10 tháng trước
tháng 2 năm 2026, 5 tháng trước
AnTuTu
154.110 Antutu v10 Overall performance better than 54% of devices
1.010.000 Antutu v10 Overall performance better than 84% of devices

Màn hình

Kích thước
6.75"
6.59"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1260 x 2750 px QHD
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
260 ppi Medium Density
459 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, TÜV Low Blue Light, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 600 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 1800 cd/m², Peak brightness - 3600 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Spreadtrum Unisoc SC9863A
Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
CPU
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
1x2.8 GHz Cortex A720 +4x2.4 GHz Cortex A720 + 3x1.84 GHz Cortex A520
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
28 nm
4 nm
Tần số
1.6 GHz
2.8 GHz
GPU
PowerVR GE8322
Adreno 722
RAM
3 GB
8 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
RAM LPDDR5X

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.8
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 960 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Cảm biến
Sony LYT-700C
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5000 mAh
6500 mAh
Loại
Li-Polymer
Si-Carbon Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 90.0W
Tính năng
Non-removable
Reverse charging, Non-removable
Chu kỳ sạc
900 cycles
Thời lượng
~ 65h

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No
Loại
UFS Storage 4.1

Thân máy

Kích thước
76.1 mm 164.9 mm 8.8 mm Print 3D Model
74.3 mm 157.2 mm 7.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
193 g
194 g
Chất liệu
Plastic
Plastic , Aluminium alloy
Màu sắc
Black White Violet
Red Yellow
Chống nước/bụi
IP54
IP68, IP69
Bề mặt sử dụng
87 %
90 %
Chống rơi
Class A B C D E 90 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 16 OriginOS 6 (Android 16)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 4 years, Security updates: 6 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n18 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Âm thanh
Hi-Res Audio, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với lava O3

  • lava
    O3
    3 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava O3
    lava Yuva 2 5G
    lava
    Yuva 2 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • lava
    O3
    3 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava O3
    lava Yuva 3 Pro
    lava
    Yuva 3 Pro
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • lava
    O3
    3 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava O3
    realme 12x 5G
    realme
    12x 5G
    6 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • lava
    O3
    3 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava O3
    Poco M6
    Poco
    M6
    6 GB · 6.79" · MediaTek Helio G91
    Xem so sánh
  • lava
    O3
    3 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava O3
    Vivo S17e
    Vivo
    S17e
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • lava
    O3
    3 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava O3
    Xiaomi Redmi A2
    Xiaomi
    Redmi A2
    2 GB · 6.52" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh
  • lava
    O3
    3 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava O3
    Oppo A16e
    Oppo
    A16e
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • lava
    O3
    3 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava O3
    Cubot King Kong Mini 3
    Cubot
    King Kong Mini 3
    6 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo V70

  • Vivo
    V70
    8 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Vivo V70
    Vivo Y60
    Vivo
    Y60
    6 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Vivo
    V70
    8 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Vivo V70
    Vivo S50 Pro mini
    Vivo
    S50 Pro mini
    12 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
    Xem so sánh
  • Vivo
    V70
    8 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Vivo V70
    Vivo Y300
    Vivo
    Y300
    8 GB · 6.77" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    V70
    8 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Vivo V70
    Poco C81x
    Poco
    C81x
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Vivo
    V70
    8 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Vivo V70
    realme C100
    realme
    C100
    4 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    V70
    8 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Vivo V70
    Oppo A5x 5G
    Oppo
    A5x 5G
    12 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    V70
    8 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Vivo V70
    fossibot F110L
    fossibot
    F110L
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    V70
    8 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Vivo V70
    Poco M6
    Poco
    M6
    6 GB · 6.79" · MediaTek Helio G91
    Xem so sánh
  • Vivo
    V70
    8 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Vivo V70
    realme V60
    realme
    V60
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh