lava O2 với UmiDigi G9C

lava O2
lava
O2
UmiDigi G9C
UmiDigi
G9C

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Lava
UMiDIGI
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2024, 2 năm 4 tháng trước
tháng 10 năm 2024, 1 năm 9 tháng trước
AnTuTu
287.000 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices
137.000 Antutu v10 Overall performance better than 53% of devices

Màn hình

Kích thước
6.5"
6.75"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
720 x 1600 px HD+
Loại
TFT LCD (IPS)
LCD IPS
Mật độ
270 ppi Medium Density
260 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 480 cd/m², 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T616
Mediatek Helio G36
CPU
2 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
8x Cortex A53 2.2 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
2 GHz
2.2 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
IMG PowerVR GE8320 680 MHz
RAM
8 GB
6 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.8
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Unknow

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 18.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
1600 cycles
Thời lượng
~ 44h

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.1 mm 165.0 mm 8.7 mm Print 3D Model
77.0 mm 167.2 mm 7.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
200 g
189 g
Chất liệu
Plastic , Glass
Plastic
Màu sắc
Gold Green Violet
Black Green
Bề mặt sử dụng
81 %
85 %
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với lava O2

  • lava
    O2
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    lava O2
    lava Yuva 2 5G
    lava
    Yuva 2 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • lava
    O2
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    lava O2
    lava Yuva 3 Pro
    lava
    Yuva 3 Pro
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • lava
    O2
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    lava O2
    nubia Focus Pro
    nubia
    Focus Pro
    8 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • lava
    O2
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    lava O2
    Samsung Galaxy XCover 7
    Samsung
    Galaxy XCover 7
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • lava
    O2
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    lava O2
    Infinix Note 30 Vip
    Infinix
    Note 30 Vip
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Xem so sánh
  • lava
    O2
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    lava O2
    Ulefone Power Armor 24
    Ulefone
    Power Armor 24
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • lava
    O2
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    lava O2
    Xiaomi Redmi Note 11E Pro
    Xiaomi
    Redmi Note 11E Pro
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • lava
    O2
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    lava O2
    Cubot KingKong 6
    Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh

Đã so sánh với UmiDigi G9C

  • UmiDigi
    G9C
    6 GB · 6.75" · Mediatek Helio G36
    UmiDigi G9C
    UmiDigi G9T
    UmiDigi
    G9T
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9C
    6 GB · 6.75" · Mediatek Helio G36
    UmiDigi G9C
    UmiDigi G5A
    UmiDigi
    G5A
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9C
    6 GB · 6.75" · Mediatek Helio G36
    UmiDigi G9C
    nubia Focus Pro
    nubia
    Focus Pro
    8 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9C
    6 GB · 6.75" · Mediatek Helio G36
    UmiDigi G9C
    Motorola Moto G15
    Motorola
    Moto G15
    4 GB · 6.72" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9C
    6 GB · 6.75" · Mediatek Helio G36
    UmiDigi G9C
    Infinix Note 30 Pro
    Infinix
    Note 30 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9C
    6 GB · 6.75" · Mediatek Helio G36
    UmiDigi G9C
    Honor X5 Plus
    Honor
    X5 Plus
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9C
    6 GB · 6.75" · Mediatek Helio G36
    UmiDigi G9C
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9C
    6 GB · 6.75" · Mediatek Helio G36
    UmiDigi G9C
    Blackview A52
    Blackview
    A52
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh