lava Bold N1 với Tecno Camon 40 Pro 5G

lava
Bold N1

Tecno
Camon 40 Pro 5G
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Lava
- Tecno
- Ngày ra mắt
- tháng 6 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
- tháng 3 năm 2025, 1 năm 4 tháng trước
- AnTuTu
- 154.110 Antutu v10 Overall performance better than 53% of devices
- 640.000 Antutu v10 Overall performance better than 77% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.75"
- 6.78"
- Độ phân giải
- 720 x 1600 px HD+
- 1080 x 2436 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED
- Mật độ
- 260 ppi Medium Density
- 393 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, Refresh rate 144 Hz, Always-On Display, DCI-P3, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Spreadtrum Unisoc SC9863A
- MediaTek Dimensity 7300
- CPU
- 4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
- 4xCortex A78 2.5GHz + 4xCortex A55 2.0GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 28 nm
- 4 nm
- Tần số
- 1.6 GHz
- 2.5 GHz
- GPU
- PowerVR GE8322
- Arm Mali-G615 MC2
- RAM
- 4 GB
- 8 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 1.9
- Đèn flash
- Dual LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 240 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Cinematic Mode, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Cảm biến
- —
- Sony LYT-700C
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.00 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.56"
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 2.5
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 5200 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 10.0W
- Yes , 45.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 64 GB
- 256 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- No
Thân máy
- Kích thước
- 76.1 mm 164.9 mm 8.8 mm Print 3D Model
- 74.6 mm 164.3 mm 7.3 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 200 g
- 179 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Black Green
- Black White Green
- Chống nước/bụi
- IP54
- —
- Bề mặt sử dụng
- 87 %
- 89 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Android 15 Android 15
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 4.2
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), QZSS (L1 + L5)
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
- Âm thanh
- —
- Stereo Speakers
















