lava Blaze Curve với Nokia C22

lava
Blaze Curve

Nokia
C22
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Lava
- Nokia
- Ngày ra mắt
- tháng 3 năm 2024, 2 năm 4 tháng trước
- tháng 2 năm 2023, 3 năm 5 tháng trước
- Giá ra mắt
- ₹ 17,999.00 ($ 190.17)
- —
- AnTuTu
- 565.122 Antutu v10 Overall performance better than 74% of devices
- 109.200 Antutu v9 Overall performance better than 51% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.67"
- 6.5"
- Độ phân giải
- 1080 x 2400 px FHD+
- 900 x 1600 px FHD
- Loại
- AMOLED
- LCD IPS
- Mật độ
- 395 ppi High Density
- 262 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 800 cd/m², HDR10+, DCI-P3, Full sRGB standard, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
- Spreadtrum Unisoc SC9863A
- CPU
- 2x2.6 GHz ARM Cortex A78+6x 2.0 GHz ARM Cortex A55
- 4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 28 nm
- Tần số
- 2.6 GHz
- 1.6 GHz
- GPU
- Mali-G68 MC4
- PowerVR GE8322
- RAM
- 8 GB
- 2 GB
- Loại RAM
- RAM LPDDR5
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 64 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.9
- Unknow
- Cảm biến
- Sony IMX682 Exmor RS
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.80 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.7"
- —
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- Yes, 240 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Camera trước
- Độ phân giải
- 32 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.4
- ƒ/ 2.2
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 33.0W
- Yes , 10.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 64 GB
- Loại
- UFS Storage 3.1
- eMMC 5.1 Storage
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 74.0 mm 161.8 mm 8.8 mm Print 3D Model
- 75.9 mm 164.6 mm 8.6 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 189 g
- 199 g
- Chất liệu
- Corning Gorilla Glass
- Plastic
- Màu sắc
- Black Green
- Gray Green Pale Pink
- Chống nước/bụi
- IP65
- IP52
- Bề mặt sử dụng
- 89 %
- 82 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Android 13 Tiramisu Android 13 Go Edition
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Bluetooth 4.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Wi-Fi Hotspot
- USB
- USB Type-C
- —
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)
- GPS, A-GPS, GLONASS, SUPL, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, in the back
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Dolby Atmos, Stereo Speakers
- —














