lava Blaze 2 với ZTE Blade A33S

lava Blaze 2
lava
Blaze 2
ZTE Blade A33S
ZTE
Blade A33S

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Lava
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2023, 3 năm 3 tháng trước
tháng 7 năm 2023, 3 năm trước
AnTuTu
255.298 Antutu v9 Overall performance better than 60% of devices
115.000 Antutu v9 Overall performance better than 52% of devices

Màn hình

Kích thước
6.5"
6.3"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
720 x 1600 px HD+
Loại
TFT LCD (IPS)
LCD IPS
Mật độ
270 ppi Medium Density
278 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 480 cd/m², 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, 2D curved glass screen, Brightnes 400 cd/m² (typ), 70% NTSC, NTSC, Panda glass, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T616
Spreadtrum Unisoc SC9863A
CPU
2 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
28 nm
Tần số
2 GHz
1.6 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
PowerVR GE8322
RAM
6 GB
2 GB
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.6
ƒ/ 2.2
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
2 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ --

Pin

Dung lượng
5000 mAh
4000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 5.0W
Tính năng
Non-removable
Removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
32 GB
Loại
UFS Storage 2.2
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.1 mm 165.0 mm 8.6 mm Print 3D Model
78.0 mm 160.0 mm 10.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
203 g
216 g
Chất liệu
Plastic , Glass
Plastic
Màu sắc
Black Orange Cyan
Blue Green Cyan
Bề mặt sử dụng
81 %
80 %
Chống nước/bụi
IP52

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Android 12
Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 4.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11b , 802.11g , 802.11n
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS
GPS, A-GPS

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
No
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với lava Blaze 2

  • lava
    Blaze 2
    6 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    lava Blaze 2
    lava Yuva 3 Pro
    lava
    Yuva 3 Pro
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze 2
    6 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    lava Blaze 2
    Nokia C110
    Nokia
    C110
    3 GB · 6.3" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze 2
    6 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    lava Blaze 2
    Xiaomi Redmi Note 12S
    Xiaomi
    Redmi Note 12S
    6 GB · 6.43" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze 2
    6 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    lava Blaze 2
    iiif150 Air1
    iiif150
    Air1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze 2
    6 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    lava Blaze 2
    Xiaomi 11i
    Xiaomi
    11i
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 920
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze 2
    6 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    lava Blaze 2
    OnePlus Nord CE 5G
    OnePlus
    Nord CE 5G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 750G
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze 2
    6 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    lava Blaze 2
    Asus ROG Phone 5
    Asus
    ROG Phone 5
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Blade A33S

  • ZTE
    Blade A33S
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A33S
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A33S
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A33S
    Honor Play 7T
    Honor
    Play 7T
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A33S
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A33S
    realme 11x 5G
    realme
    11x 5G
    6 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A33S
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A33S
    Xiaomi Redmi K60 Pro
    Xiaomi
    Redmi K60 Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A33S
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A33S
    Blackview A52
    Blackview
    A52
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A33S
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A33S
    OnePlus Nord CE 5G
    OnePlus
    Nord CE 5G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 750G
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A33S
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A33S
    coolpad Cool S
    coolpad
    Cool S
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    Xem so sánh