lava Blaze 2 với Meizu M10S

lava Blaze 2
lava
Blaze 2
Meizu M10S
Meizu
M10S

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Lava
Meizu
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2023, 3 năm 3 tháng trước
tháng 7 năm 2022, 4 năm trước
AnTuTu
255.298 Antutu v9 Overall performance better than 60% of devices
141.000 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices

Màn hình

Kích thước
6.5"
6.52"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
720 x 1600 px HD+
Loại
TFT LCD (IPS)
LCD IPS
Mật độ
270 ppi Medium Density
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 480 cd/m², 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Medium-sized Notch, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T616
Unisoc Tiger T310
CPU
2 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Quad-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
2 GHz
2 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
RAM
6 GB
4 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4 RAM

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
48 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.6
Unknow
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Samsung S5KGM2
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/2"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Unknow
Cảm biến
Hynix HI-846
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 10.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
64 GB
Loại
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.1 mm 165.0 mm 8.6 mm Print 3D Model
76.6 mm 164.5 mm 9.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
203 g
204 g
Chất liệu
Plastic , Glass
Polycarbonate
Màu sắc
Black Orange Cyan
Black White Green
Bề mặt sử dụng
81 %
81 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Android 12
Android 10 Q FlyMe 9 Lite (Android 10)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS
GPS, A-GPS, GLONASS

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900), B34 (TD 2000), B39 (TD 1900+)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
No
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với lava Blaze 2

  • lava
    Blaze 2
    6 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    lava Blaze 2
    lava Yuva 3 Pro
    lava
    Yuva 3 Pro
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze 2
    6 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    lava Blaze 2
    Oppo A98 5G
    Oppo
    A98 5G
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze 2
    6 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    lava Blaze 2
    Honor X5 Plus
    Honor
    X5 Plus
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze 2
    6 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    lava Blaze 2
    Xiaomi Redmi K60 Pro
    Xiaomi
    Redmi K60 Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze 2
    6 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    lava Blaze 2
    iiif150 Air1
    iiif150
    Air1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze 2
    6 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    lava Blaze 2
    OnePlus Nord CE 5G
    OnePlus
    Nord CE 5G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 750G
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze 2
    6 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    lava Blaze 2
    Poco F3 GT
    Poco
    F3 GT
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 1200 (MT6893)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Meizu M10S

  • Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Meizu M10S
    Meizu 10
    Meizu
    10
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T618
    Xem so sánh
  • Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Meizu M10S
    Cubot King Kong Mini 3
    Cubot
    King Kong Mini 3
    6 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Meizu M10S
    OnePlus 10T
    OnePlus
    10T
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Meizu M10S
    Poco F3 GT
    Poco
    F3 GT
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 1200 (MT6893)
    Xem so sánh
  • Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Meizu M10S
    OnePlus Nord CE 5G
    OnePlus
    Nord CE 5G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 750G
    Xem so sánh
  • Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Meizu M10S
    Blackview BV6900
    Blackview
    BV6900
    4 GB · 5.84" · MediaTek Helio P25 (MT6757CD)
    Xem so sánh
  • Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Meizu M10S
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh