itel Super 26 Ultra với Nokia C110

itel
Super 26 Ultra

Nokia
C110
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- itel
- Nokia
- Ngày ra mắt
- tháng 9 năm 2025, 10 tháng trước
- tháng 6 năm 2023, 3 năm 1 tháng trước
- AnTuTu
- 513.974 Antutu v10 Overall performance better than 73% of devices
- 90.000 Antutu v9 Overall performance better than 50% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.78"
- 6.3"
- Độ phân giải
- 1224 x 2720 px QHD
- 720 x 1560 px HD+
- Loại
- AMOLED
- LCD IPS
- Mật độ
- 440 ppi Very high density
- 278 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 19.5:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 144 Hz, Peak brightness - 4500 cd/m², 2.5D curved glass screen, Dual Edge display, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), 70% NTSC, NTSC, 2.5D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch
Hiệu năng
- Chipset
- Unisoc T7300
- MediaTek Helio P22 MT6762
- CPU
- 2x2.2GHz Cortex A78+6x2.0GHz Cortex A55
- 4x Cortex A53 2.0 GHz + 4x Cortex A53 1.5 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2.2 GHz
- 2 GHz
- GPU
- Mali-G57 MP2
- PowerVR GE8320
- RAM
- 8 GB
- 3 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- Unknow
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 32 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- Unknow
Pin
- Dung lượng
- 6000 mAh
- 3000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 18.0W
- Yes , 5.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 32 GB
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 75.8 mm 164.0 mm 6.8 mm Print 3D Model
- 73.9 mm 161.0 mm 8.6 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 218 g
- 172 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- White Blue Gold Gray
- Gray
- Chống nước/bụi
- IP65
- IP52
- Bề mặt sử dụng
- 89 %
- 81 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 15 Android 15
- Android 12 Snow Cone Android 12
- Cập nhật
- OS updates: 6 years, Security updates: 6 years
- —
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), HID (Human Interface Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Wi-Fi Hotspot
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B12 (700), B13 (700), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B5 (850)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- No
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Áp kế
- —
- Yes
- Âm thanh
- —
- 2 microphones













