Infinix Note 50x 5G với Tecno Pop X

Infinix
Note 50x 5G

Tecno
Pop X
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Infinix
- Tecno
- Ngày ra mắt
- tháng 3 năm 2025, 1 năm 4 tháng trước
- tháng 12 năm 2025, 7 tháng trước
- Giá ra mắt
- ₹ 11,499.00 ($ 121.15)
- —
- AnTuTu
- 720.000 Antutu v10 Overall performance better than 79% of devices
- 308.000 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.67"
- 6.75"
- Độ phân giải
- 720 x 1600 px HD+
- 720 x 1600 px HD+
- Loại
- AMOLED
- LCD IPS
- Mật độ
- 263 ppi Medium Density
- 260 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, TUV Rheinland Low Blue Light, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Peak brightness - 900 cd/m², Peak brightness - 680 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, DCI-P3, Full sRGB standard, 10 Bits panel, LED Notifications, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, LTPS (Low Temperature PolySilicon silicon), Frameless
- Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 7300 Ultra
- Unisoc Tiger T615 (T7250)
- CPU
- 4xCortex A78 2.5GHz + 4xCortex A55 2.0GHz
- 2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2.5 GHz
- 1.8 GHz
- GPU
- Mali-G615 MC2
- Mali-G57 MP1
- RAM
- 6 GB
- 4 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4 RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.75
- ƒ/ 1.9
- Kích thước điểm ảnh
- 0.80 µm
- —
- Đèn flash
- Dual LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- Yes, 240 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
- Noise reduction, Fixed focus, Digital zoom, Continuous autofocus, Manual focus, HDR, ISO settings, Scene mode
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.2
Pin
- Dung lượng
- 5500 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 45.0W
- Yes , 15.0W
- Chu kỳ sạc
- 800 cycles
- —
- Thời lượng
- ~ 52h
- —
- Tính năng
- Bypass Charging, Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 64 GB
- Loại
- UFS Storage 3.1
- —
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 76.4 mm 165.4 mm 8.2 mm Print 3D Model
- 77.9 mm 167.7 mm 8.1 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 199 g
- 183 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Gray Purple Green
- White Green
- Chống nước/bụi
- IP64 , MIL-STD-810H
- IP64
- Chống rơi
- Class A B C D E 270 drops without defects
- —
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- —
- Bề mặt sử dụng
- 85 %
- 84 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 15 Android 15
- Android 15 HiOS 15 (Android 15)
- Cập nhật
- OS updates: 5 years
- —
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- —
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- DTS / DTS X, Hi-Res Audio, Stereo Speakers
- —
















