Infinix Note 30 Vip với Oukitel C5 2025

Infinix
Note 30 Vip

Oukitel
C5 2025
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Infinix
- Oukitel
- Ngày ra mắt
- tháng 6 năm 2023, 3 năm 1 tháng trước
- tháng 7 năm 2025, 1 năm trước
- AnTuTu
- 743.724 Antutu v10 Overall performance better than 79% of devices
- 138.000 Antutu v10 Overall performance better than 53% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.67"
- 6.52"
- Độ phân giải
- 1080 x 2400 px FHD+
- 540 x 1200 px LowRes
- Loại
- AMOLED
- LCD IPS
- Mật độ
- 395 ppi High Density
- 202 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 21:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, 1920 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Peak brightness - 900 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 10 Bits panel, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
- Unisoc Tiger T310
- CPU
- 1x3.0 GHz Cortex A78 + 3x 2.6 GHz Cortex A78 +4x 2.0 GHz Cortex A55
- 1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Quad-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 12 nm
- Tần số
- 3 GHz
- 2 GHz
- GPU
- Arm Mali-G77 MC9
- —
- RAM
- 8 GB
- 4 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 108 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.75
- ƒ/ 2.2
- Cảm biến
- Samsung HM6
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.80 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.67"
- —
- Đèn flash
- Quad LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
- Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode
Camera trước
- Độ phân giải
- 32 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.45
- ƒ/ 2.0
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 68.0W
- Yes , 10.0W
- Sạc không dây
- 50W wireless charge, Reverse wireless charging
- —
- Tính năng
- Bypass Charging, Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
- Removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 128 GB
- Loại
- UFS Storage 3.1
- —
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 75.9 mm 162.7 mm 8.2 mm Print 3D Model
- 75.9 mm 163.6 mm 9.3 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 190 g
- 198 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Black Cyan
- Black Blue Gold Pink
- Chống nước/bụi
- IP53
- —
- Bề mặt sử dụng
- 87 %
- 82 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- No
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Hi-Res Audio, Stereo Speakers
- —














