Infinix Note 30 Pro với wiko Enjoy 80 Pro

Infinix
Note 30 Pro

wiko
Enjoy 80 Pro
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Infinix
- Wiko
- Ngày ra mắt
- tháng 5 năm 2023, 3 năm 2 tháng trước
- tháng 7 năm 2025, 1 năm trước
- AnTuTu
- 416.900 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices
- 454.000 Antutu v10 Overall performance better than 71% of devices
- Giá ra mắt
- —
- CN¥ 1,599.00 ($ 233.90)
Màn hình
- Kích thước
- 6.67"
- 6.7"
- Độ phân giải
- 1080 x 2400 px FHD+
- 1080 x 2412 px FHD+
- Loại
- AMOLED
- Oled
- Mật độ
- 395 ppi High Density
- 394 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Peak brightness - 900 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 10 Bits panel, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, 2160 Hz PWM, Refresh rate 90 Hz, Peak brightness - 880 cd/m², Max brightness HBM - 1300 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 83% NTSC, 2.5D curved glass screen, Kunlun Glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio G99 (MT6789)
- Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
- CPU
- 2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
- 2x2.2 GHz Cortex A76 +6x 2.0 GHz Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 4 nm
- Tần số
- 2.2 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- Mali-G57 MC2
- Qualcomm Adreno
- RAM
- 8 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 108 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.75
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- Samsung HM6
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.80 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.67"
- —
- Đèn flash
- Quad LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 6100 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 68.0W
- Yes , 40.0W
- Sạc không dây
- 15W wireless charge, Reverse wireless charging
- —
- Tính năng
- Bypass Charging, Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 256 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Loại
- —
- eMMC 5.1 Storage
Thân máy
- Kích thước
- 75.9 mm 162.7 mm 8.1 mm Print 3D Model
- 74.8 mm 163.4 mm 7.6 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 186 g
- 180 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Black Gold
- Black White Blue
- Chống nước/bụi
- IP53
- IP64
- Bề mặt sử dụng
- 87 %
- 88 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- Without Google Mobile services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n40 (2300), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Hi-Res Audio, Stereo Speakers
- —
Camera trước
- Độ phân giải
- —
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- —
- Unknow















