Infinix Note 30 5G với Oukitel WP28S

Infinix
Note 30 5G

Oukitel
WP28S
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Infinix
- Oukitel
- Ngày ra mắt
- tháng 5 năm 2023, 3 năm 2 tháng trước
- tháng 6 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
- AnTuTu
- 340.000 Antutu v9 Overall performance better than 63% of devices
- 251.500 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.78"
- 6.52"
- Độ phân giải
- 1080 x 2460 px FHD+
- 576 x 1280 px LowRes
- Loại
- LCD IPS
- LCD IPS
- Mật độ
- 396 ppi High Density
- 215 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 21:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, 580 cd/m² peak brightness, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 6080
- Unisoc Tiger T606
- CPU
- 2x2.2 GHz ARM Cortex A76 + 6x2.0 GHz ARM Cortex A55
- 2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2.2 GHz
- 1.6 GHz
- GPU
- ARM Mali-G57
- ARM Mali-G57
- RAM
- 4 GB
- 4 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 108 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.75
- ƒ/ 2.2
- Cảm biến
- Samsung HM6
- Omnivision OV13853
- Kích thước điểm ảnh
- 0.80 µm
- 1.12 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/1.67"
- 1/3.06"
- Đèn flash
- Quad LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- Hynix HI-1631Q
- Samsung S5K5E8
- Kích thước điểm ảnh
- 0.80 µm
- 1.12 µm
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 10600 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 45.0W
- Yes , 10.0W
- Tính năng
- Bypass Charging, Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
- Chu kỳ sạc
- —
- 1000 cycles
- Thời lượng
- —
- ~ 86h
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 128 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 76.6 mm 168.6 mm 8.6 mm Print 3D Model
- 82.3 mm 174.2 mm 17.4 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 219 g
- 373 g
- Chất liệu
- Plastic
- Metal
- Màu sắc
- Black Gold
- Black Orange
- Chống nước/bụi
- IP53
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- Bề mặt sử dụng
- 84 %
- 67 %
- Chống rơi
- —
- Class A B C D E 270 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- —
- Class A B C D E
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n20 (800), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500), n80 (1800)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900), B34 (TD 2000), B39 (TD 1900+)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- No
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Hi-Res Audio, Stereo Speakers
- —













