iiif150 Action 15 Pro với Tecno Phantom V Flip 2

iiif150
Action 15 Pro

Tecno
Phantom V Flip 2
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- iiiF150
- Tecno
- Ngày ra mắt
- tháng 10 năm 2025, 9 tháng trước
- tháng 1 năm 2025, 1 năm 6 tháng trước
- AnTuTu
- 401.000 Antutu v10 Overall performance better than 65% of devices
- 854.012 Antutu v10 Overall performance better than 82% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.78"
- 6.9"
- Độ phân giải
- 1080 x 2400 px FHD+
- 1080 x 2640 px FHD+
- Loại
- AMOLED
- AMOLED
- Mật độ
- 388 ppi High Density
- 403 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 21:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell
- Hole-punch Notch, Ultra Thin Glass (UTG), 10-120 Hz refresh rate, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Peak brightness - 1000 cd/m², HDR10, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio G100
- МеdiаТеk Dimеnsity 8020
- CPU
- 2x2.2GHz Cortex A76 + 6x2GHz Cortex A55
- 4x 2.6 GHz Cortex A78 +4x 2.0 GHz Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2.2 GHz
- 2.6 GHz
- GPU
- Arm Mali-G57 MC2
- ARM Mali-G77 MC9
- RAM
- 8 GB
- 8 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.9
- ƒ/ 1.7
- Cảm biến
- Sony IMX766
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.56"
- —
- Đèn flash
- LED
- Quad LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Camera trước
- Độ phân giải
- 32 Mpx
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.45
- ƒ/ 2.45
- Cảm biến
- —
- Samsung S5KGD2
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.80 µm
Pin
- Dung lượng
- 5100 mAh
- 4720 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 30.0W
- Yes , 70.0W
- Chu kỳ sạc
- 1400 cycles
- —
- Thời lượng
- ~ 45h
- —
- Tính năng
- Non-removable
- Reverse charging, Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 256 GB
- Khe thẻ SD
- No
- No
- Loại
- —
- UFS Storage 3.1
Thân máy
- Kích thước
- 74.6 mm 164.6 mm 6.9 mm Print 3D Model
- 73.4 mm 170.7 mm 7.6 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 177 g
- 196 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic , Aluminium
- Màu sắc
- Black White
- Black Green
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- —
- Chống rơi
- Class A B C D E 270 drops without defects
- —
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- —
- Bề mặt sử dụng
- 90 %
- 85 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 15 Android 15
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Single SIM (Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a)
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
- La bàn
- —
- Yes
- Âm thanh
- —
- Dolby Atmos, DTS / DTS X, Stereo Speakers
















