Huawei nova Y73 với Oukitel C2 2025

Huawei
nova Y73

Oukitel
C2 2025
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Huawei
- Oukitel
- Ngày ra mắt
- tháng 5 năm 2025, 1 năm 2 tháng trước
- tháng 7 năm 2025, 1 năm trước
- AnTuTu
- 223.900 Antutu v8 Overall performance better than 56% of devices
- 138.000 Antutu v10 Overall performance better than 53% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.67"
- 6.52"
- Độ phân giải
- 720 x 1604 px HD+
- 540 x 1200 px LowRes
- Loại
- TFT LCD (IPS)
- LCD IPS
- Mật độ
- 264 ppi Medium Density
- 202 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 21:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 90 Hz, Peak brightness - 1000 cd/m², 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Huawei HiSilicon KIRIN 710A
- Unisoc Tiger T310
- CPU
- 4x Cortex A73 2.2 GHz + 4x Cortex A53 1.7 GHz
- 1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Quad-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2.2 GHz
- 2 GHz
- GPU
- ARM Mali-G51 MP4
- —
- RAM
- 8 GB
- 4 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 2.2
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode
- Cảm biến
- —
- Samsung S5K3L8
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.12 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/3.1"
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- —
- Samsung S5K5E9
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.12 µm
Pin
- Dung lượng
- 6620 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 40.0W
- Yes , 10.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 128 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 76.6 mm 166.0 mm 8.2 mm Print 3D Model
- 75.9 mm 163.6 mm 9.3 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 203 g
- 198 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Black Blue
- Black Blue Gold Pink
- Bề mặt sử dụng
- 84 %
- 82 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 12 Snow Cone EMUI 12 (Android)
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Dịch vụ Google
- Without Google Mobile services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0
- Hồ sơ Bluetooth
- EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- Wi-Fi
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B13 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- No
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No















