Huawei nova Y73 với OnePlus Nord CE5

Huawei
nova Y73

OnePlus
Nord CE5
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Huawei
- OnePlus
- Ngày ra mắt
- tháng 5 năm 2025, 1 năm 2 tháng trước
- tháng 7 năm 2025, 1 năm trước
- AnTuTu
- 223.900 Antutu v8 Overall performance better than 56% of devices
- 1.450.000 Antutu v10 Overall performance better than 90% of devices
- Giá ra mắt
- —
- ₹ 26,999.00 ($ 286.46)
Màn hình
- Kích thước
- 6.67"
- 6.77"
- Độ phân giải
- 720 x 1604 px HD+
- 1080 x 2392 px FHD+
- Loại
- TFT LCD (IPS)
- AMOLED
- Mật độ
- 264 ppi Medium Density
- 388 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 90 Hz, Peak brightness - 1000 cd/m², 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 600 cd/m² (typ), Brightnes 800 cd/m² (typ), Peak brightness - 1400 cd/m², Max brightness HBM - 1300 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, sRGB standard, 10 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Hiệu năng
- Chipset
- Huawei HiSilicon KIRIN 710A
- MediaTek Dimensity 8350
- CPU
- 4x Cortex A73 2.2 GHz + 4x Cortex A53 1.7 GHz
- 1x3,35 GHz Cortex A715 + 3x3,20 GHz Cortex A715 + 4x2,20 GHz Cortex A510
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 4 nm
- Tần số
- 2.2 GHz
- 3.35 GHz
- GPU
- ARM Mali-G51 MP4
- Mali G615-MC6
- RAM
- 8 GB
- 8 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- RAM LPDDR5X
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.8
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 480 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Cinematic Mode, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
- Cảm biến
- —
- Sony LYT-600
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.70 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.95"
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.4
- Cảm biến
- —
- Sony IMX480
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.00 µm
Pin
- Dung lượng
- 6620 mAh
- 7100 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Ion Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 40.0W
- Yes , 80.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Reverse charging, Non-removable
- Chu kỳ sạc
- —
- 1200 cycles
- Thời lượng
- —
- ~ 62h
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 256 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Loại
- —
- UFS Storage 3.1
Thân máy
- Kích thước
- 76.6 mm 166.0 mm 8.2 mm Print 3D Model
- 76.0 mm 163.6 mm 8.2 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 203 g
- 199 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Black Blue
- Black White Blue
- Bề mặt sử dụng
- 84 %
- 89 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP65
- Chống rơi
- —
- Class A B C D E 300 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- —
- Class A B C D E
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 12 Snow Cone EMUI 12 (Android)
- Android 16 OxygenOS 16 (Android 16)
- Dịch vụ Google
- Without Google Mobile services
- With Google Mobile Services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 4 years, Security updates: 6 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B13 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
- Âm thanh
- —
- Noise cancellation microphone, 2 microphones
















