Huawei Nova Flip với ZTE Blade A35 Lite

Huawei
Nova Flip

ZTE
Blade A35 Lite
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Huawei
- ZTE
- Ngày ra mắt
- tháng 8 năm 2024, 1 năm 11 tháng trước
- tháng 5 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
- AnTuTu
- 521.000 Antutu v10 Overall performance better than 73% of devices
- 95.200 Antutu v9 Overall performance better than 51% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.94"
- 4.95"
- Độ phân giải
- 1080 x 2520 px FHD+
- 480 x 854 px LowRes
- Loại
- AMOLED
- LCD IPS Sharp Display
- Mật độ
- 403 ppi Very high density
- 198 ppi Low Density
- Tỷ lệ khung hình
- 21:9
- 16:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 2500 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display
- Without Notch, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch
Hiệu năng
- Chipset
- Huawei KIRIN 8000 5G
- Unisoc Tiger T606
- CPU
- 1x2.4 GHz + 3x 2.2GHz + 4x 1.8GHz
- 2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 7 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2.4 GHz
- 1.6 GHz
- GPU
- Mali-G610
- ARM Mali-G57
- RAM
- 12 GB
- 2 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 2 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.9
- Unknow
- Đèn flash
- Dual LED
- LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 480 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 0.3 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- Unknow
- Cảm biến
- Sony IMX816
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.64 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 4400 mAh
- 2000 mAh
- Loại
- Lithium
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 66.0W
- Yes , 5.0W
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 32 GB
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 75.4 mm 169.8 mm 6.9 mm Print 3D Model
- 72.0 mm 138.0 mm 9.5 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 199 g
- 138 g
- Chất liệu
- Glass , Aluminium
- Polycarbonate
- Màu sắc
- Black Silver Pink Green
- Gray
- Bề mặt sử dụng
- 85 %
- 68 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- HarmonyOS 4 HarmonyOS 4.2
- Android 13 Tiramisu Android 13 Go Edition
- Dịch vụ Google
- —
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), BeiDou (B2)
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- No
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Stereo Speakers, 3 microphones
- —














