Huawei nova Flip S với lava Star 3

Huawei
nova Flip S

lava
Star 3
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Huawei
- Lava
- Ngày ra mắt
- tháng 10 năm 2025, 9 tháng trước
- tháng 2 năm 2026, 5 tháng trước
- AnTuTu
- Unknown
- 154.110 Antutu v10 Overall performance better than 53% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.94"
- 6.75"
- Độ phân giải
- 1136 x 2690 px FHD+
- 720 x 1600 px HD+
- Loại
- Oled
- LCD IPS
- Mật độ
- 421 ppi Very high density
- 260 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 21:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 2500 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
- Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Huawei KIRIN 8030
- Spreadtrum Unisoc SC9863A
- CPU
- 1x2.29 GHz +3x2.05 GHz +4x1.3 GHz
- 4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 28 nm
- Tần số
- 2.29 GHz
- 1.6 GHz
- GPU
- Maleoon 920
- PowerVR GE8322
- RAM
- 12 GB
- 4 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.9
- Unknow
- Đèn flash
- Dual LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 480 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Camera trước
- Độ phân giải
- 32 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- Unknow
Pin
- Dung lượng
- 4400 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Lithium
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 66.0W
- Yes , 10.0W
- Tính năng
- Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 64 GB
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 75.4 mm 169.8 mm 6.9 mm Print 3D Model
- 76.1 mm 164.9 mm 8.5 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 195 g
- 194 g
- Chất liệu
- Glass , Aluminium
- Plastic
- Màu sắc
- Black White Blue Pink Gray Green
- Black White
- Chống nước/bụi
- IP58
- IP64
- Bề mặt sử dụng
- 86 %
- 87 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- HarmonyOS 5 HarmonyOS 5.1
- Android 15 Android 15
- Dịch vụ Google
- —
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Bluetooth 4.2
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Wi-Fi Hotspot
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)
- GPS, A-GPS
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B8 (900)
- 2G
- CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Stereo Speakers
- —















